leresis

leresis

An elderly gentleman's leresis fills the afternoon with stories.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính nói liên miên, nói dài dòng (đặc biệtngười già): "Leresis" chỉ tình trạng nói chuyện lan man, không mạch lạc, thường thấyngười cao tuổi do suy giảm nhận thức hoặc tuổi tác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân lớn tuổi dấu hiệu nói dài dòng, lan man trong cuộc trò chuyện.)
  • (Tính nói liên miên của ông ấy khiến người khác khó theo dõi câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from leresis": mắc chứng nói dài dòng.
    • She suffered from leresis after the stroke. ( ấy mắc chứng nói dài dòng sau cơn đột quỵ.)
  • "a case of leresis": một trường hợp nói lan man.
    • The doctor diagnosed it as a mild case of leresis. (Bác sĩ chẩn đoán đó một trường hợp nói lan man nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Leretic (adj): thuộc về hoặc tính nói dài dòng.
    • His leretic speech confused the audience. (Bài phát biểu dài dòng của ông ấy làm khán giả bối rối.)
  • Leretically (adv): một cách nói dài dòng.
    • He spoke leretically, repeating the same points. (Ông ấy nói một cách dài dòng, lặp lại những điểm giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Logorrhea: nói nhiều, nói huyên thuyên (thường mang nghĩa y học hoặc văn học).
  • Verbosity: tính dài dòng, lắm lời.
  • Garrulity: tính nói nhiều, hay chuyện.
  • Circumlocution: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leresis".)
Thành ngữ liên quan
  • To talk someone's ear off: nói nhiều đến mức làm người khác mệt mỏi.
    • Grandpa will talk your ear off about his youth. (Ông nội sẽ nói nhiều đến mức làm bạn mệt mỏi về tuổi trẻ của ông ấy.)
  • To go on a tangent: nói lạc đề, lan man.
    • He went on a tangent during the meeting. (Anh ấy nói lan man trong cuộc họp.)

Từ gần giống

Từ chứa "leresis"