lermontov
Định nghĩa
Lermontov (Danh từ riêng):
- Nhà văn Nga (1814-1841): Chỉ Mikhail Yuryevich Lermontov, một nhà thơ, tiểu thuyết gia và nhà soạn kịch nổi tiếng người Nga, được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất của văn học Nga thế kỷ 19, sau Alexander Pushkin.
Ví dụ sử dụng
- (Lermontov nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Một anh hùng của thời đại chúng ta".)
- (Thơ của Lermontov phản ánh tinh thần lãng mạn và nổi loạn của thời đại ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lermontov's influence": Ảnh hưởng của Lermontov, thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học và nghệ thuật Nga.
- Lermontov's influence on later Russian writers like Dostoevsky and Tolstoy is undeniable. (Ảnh hưởng của Lermontov đối với các nhà văn Nga sau này như Dostoevsky và Tolstoy là không thể phủ nhận.)
"The Lermontov Museum": Bảo tàng Lermontov, một địa điểm văn hóa ở Nga dành riêng cho cuộc đời và tác phẩm của ông.
- We visited the Lermontov Museum in Moscow last summer. (Chúng tôi đã thăm Bảo tàng Lermontov ở Moscow vào mùa hè năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Lermontovian (Tính từ): Thuộc về hoặc đặc trưng của Lermontov hoặc phong cách của ông.
- The novel has a Lermontovian quality with its brooding hero and lyrical prose. (Cuốn tiểu thuyết có chất Lermontov với nhân vật chính u sầu và văn xuôi trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ Nga: Một cách gọi chung, nhưng không chính xác bằng "Lermontov", vì từ này chỉ duy nhất một người.
- Nhà văn lãng mạn Nga: Liên quan đến thể loại của Lermontov, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Lưu ý
- Đây là một danh từ riêng, không có dạng số nhiều hay các biến thể ngữ pháp phức tạp. Khi sử dụng, cần viết hoa chữ cái đầu.