lespedeza stipulacea

lespedeza stipulacea

A farmer harvests lespedeza stipulacea for hay in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Lespedeza stipulacea một loài cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ Hàn Quốc, được trồng rộng rãicác vùng nóng khô để làm thức ăn gia súc (cỏ khô) cải tạo đất.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồngcác vùng nóng, khô để làm cỏ khô.)
  • (Nông dân sử dụng cây làm cây thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Korean lespedeza": Tên thông thường của loài cây này trong nông nghiệp.
    • Korean lespedeza is valued for its drought tolerance. (Cây Korean lespedeza được đánh giá cao nhờ khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lespedeza (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi hoặc thân thảo, thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc cây cảnh.
    • Lespedeza is a genus of flowering plants in the legume family. (Chi Lespedeza một chi thực vật hoa trong họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Korean clover: Cỏ ba lá Hàn Quốc (tên thông dụng).
  • Annual lespedeza: Cây hàng năm (phân biệt với các loài lâu năm khác trong cùng chi).
Các cụm từ liên quan
  • Forage lespedeza: Cây dùng làm thức ăn gia súc.
  • Hay crop: Cây trồng để lấy cỏ khô.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.