lesquerella

lesquerella

A botanist carefully examines a lesquerella plant in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Lesquerella: "lesquerella" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài cây thân thảo thấp, lông, thường được gọi chung "bladderpods" (quả dạng bong bóng). Các loài trong chi này chủ yếu mọcBắc Mỹ một số khu vực khô hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lesquerella plant is known for its hairy leaves and small yellow flowers. (Cây lesquerella được biết đến với lông hoa nhỏ màu vàng.)
    • Researchers are studying lesquerella for its potential in producing industrial oils. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu lesquerella tiềm năng sản xuất dầu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lesquerella oil": dầu chiết xuất từ hạt của cây lesquerella, thường được dùng trong sản xuất chất bôi trơn mỹ phẩm.
    • Lesquerella oil is a sustainable alternative to petroleum-based lubricants. (Dầu lesquerella một giải pháp thay thế bền vững cho các chất bôi trơn nguồn gốc dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesquerella fendleri: một loài phổ biến trong chi Lesquerella, được trồng để lấy dầu.
    • Lesquerella fendleri is cultivated in arid regions for its seeds. (Lesquerella fendleri được trồngcác vùng khô hạn để lấy hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bladderpod: tên gọi chung cho các loài trong chi Lesquerella, do quả của chúng dạng bong bóng.
    • The bladderpod plant is another name for lesquerella. (Cây bladderpod một tên gọi khác của lesquerella.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lesquerella" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lesquerella".

Từ gần giống

Từ chứa "lesquerella"