lesser duckweed

lesser duckweed

A pond's surface is covered with a green mat of lesser duckweed.

Định nghĩa

Danh từ: lesser duckweed một loài thực vật thủy sinh nhỏ, thuộc họ Bèo tấm, tên khoa học Lemna minor. Loài này thường được tìm thấycác vùng ôn đới, ngoại trừ Đông Á Úc. một loại bèo nhỏ, nổi trên mặt nước tĩnh, hình bầu dục nhỏ xíu thường mọc thành từng mảng xanh.

dụ sử dụng
  • (Loài lesser duckweed thường được tìm thấy trong ao hồ sông chảy chậm trên khắp các vùng ôn đới.)
  • (Sự phát triển nhanh chóng của lesser duckweed đôi khi có thể phủ kín toàn bộ bề mặt của một hồ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lesser duckweed as a bioindicator": lesser duckweed được dùng như một chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng nước.

    • Scientists use lesser duckweed as a bioindicator for water pollution. (Các nhà khoa học sử dụng lesser duckweed như một chỉ thị sinh học cho ô nhiễm nước.)
  • "lesser duckweed in aquaculture": trong nuôi trồng thủy sản, lesser duckweed được dùng làm thức ăn cho gia cầm.

    • Farmers harvest lesser duckweed to feed their ducks and fish. (Nông dân thu hoạch lesser duckweed để làm thức ăn cho vịt của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Duckweed (danh từ): bèo tấm, tên gọi chung cho các loài trong họ Lemnaceae.
    • Duckweed is a common plant in stagnant water. (Bèo tấm loài thực vật phổ biến trong nước đọng.)
  • Common duckweed (danh từ): tên gọi khác của , thường dùng để chỉ cùng một loài.
    • Common duckweed is often mistaken for algae. (Common duckweed thường bị nhầm với tảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Common duckweed: tên gọi thông thường khác.
  • Lemna minor: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan đến lesser duckweed, đây một danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến lesser duckweed, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.