lesser panda
Định nghĩa
Danh từ: - Gấu trúc đỏ: "lesser panda" là một loài động vật có vú ăn thịt, có kích thước nhỏ hơn gấu trúc lớn, với bộ lông màu nâu đỏ, đuôi dài và có vằn, thường sống ở các khu rừng núi cao của dãy Himalaya và Trung Quốc. Loài này từng được xếp vào họ gấu trúc, nhưng trong một số phân loại, nó được coi là không có quan hệ họ hàng gần với gấu trúc lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Gấu trúc đỏ được biết đến với bộ lông màu nâu đỏ đặc biệt và chiếc đuôi dài, xù xì.)
- (Trong nhiều vườn thú, gấu trúc đỏ là một điểm thu hút phổ biến nhờ vẻ ngoài dễ thương của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lesser panda" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để phân biệt với "giant panda" (gấu trúc lớn).
- The lesser panda is also called the red panda. (Gấu trúc đỏ còn được gọi là gấu trúc đỏ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Red panda (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "lesser panda".
- The red panda is an endangered species. (Gấu trúc đỏ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Panda (danh từ): có thể chỉ chung cả gấu trúc lớn và gấu trúc đỏ, nhưng thường được hiểu là gấu trúc lớn (giant panda) khi không có từ bổ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Red panda: gấu trúc đỏ.
- Ailurus fulgens: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "lesser panda".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến "lesser panda".