lesser scaup

lesser scaup

A lesser scaup floats on a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: - Vịt lặn cổ nhỏ: "lesser scaup" một loài vịt lặn phổ biếnBắc Mỹ, thuộc họ vịt. Con trống đầu màu tía hoặc tím đậm, trong khi con mái màu nâu. Loài này thường được tìm thấy trên các hồ, ao vùng nước ngọt vào mùa sinh sản, di cư đến các vùng ven biển vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Vịt lặn cổ nhỏ một loài vịt nổi tiếng với đầu màu tía ở con trống.)
  • (Những người ngắm chim thường thấy vịt lặn cổ nhỏ trong các đàn lớn vào mùa di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lesser scaup" thường được phân biệt với "greater scaup" (vịt lặn cổ lớn) dựa trên hình dạng đầu kích thước cơ thể.
    • Distinguishing a lesser scaup from a greater scaup requires careful observation of the head shape. (Phân biệt vịt lặn cổ nhỏ với vịt lặn cổ lớn đòi hỏi phải quan sát kỹ hình dạng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaup (danh từ): tên gọi chung cho các loài vịt lặn thuộc chi .
    • Scaups are diving ducks that feed on aquatic plants and invertebrates. (Vịt lặn loài vịt lặn ăn thực vật thủy sinh động vật không xương sống.)
  • Greater scaup (danh từ): loài vịt lặn cổ lớn, đầu tròn hơn kích thước lớn hơn so với lesser scaup.
Từ đồng nghĩa
  • Bluebill: tên gọi thông tục của loài lesser scaup, do mỏ của chúng màu xám xanh.
    • The lesser scaup is also called the bluebill by hunters. (Vịt lặn cổ nhỏ còn được thợ săn gọi là mỏ xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive for: lặn để tìm kiếm (thức ăn).
    • Lesser scaups dive for food in shallow waters. (Vịt lặn cổ nhỏ lặn để tìm kiếm thức ăn ở vùng nước nông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lesser scaup". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái học, cụm từ "scaup flock" (đàn vịt lặn) có thể được dùng để chỉ sự tập trung đông đúc.
    • A scaup flock can number in the thousands during migration. (Một đàn vịt lặn có thể lên tới hàng nghìn con trong mùa di cư.)

Từ chứa "lesser scaup"