lessivage

Học thuật
Thân thiện
lessivage

Le lessivage des sols peut réduire la fertilité des champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nấu giặt (quần áo): Hành động giặt giũ quần áo, thường liên quan đến việc sử dụng nước nóng chất tẩy rửa.
    • Sự rửa (bằng thuốc tẩy): Hành động làm sạch một bề mặt hoặc vật dụng bằng cách sử dụng dung dịch tẩy rửa mạnh, như thuốc tẩy.
    • (Hóa học) Sự ngâm chiết: Quá trình hóa học trong đó một chất được tách ra khỏi hỗn hợp rắn bằng cách cho dung môi chảy qua .
    • (Nông nghiệp) Sự rửa trôi (các chất trong đất): Hiện tượng các chất dinh dưỡng hoặc khoáng chất trong đất bị nước mưa hoặc nước tưới cuốn trôi xuống các tầng đất sâu hơn, làm đất bị nghèo kiệt.
    • (Thân mật, từ ) Sự mất sạch tiền: Hành động tiêu hết hoặc mất hết tiền bạc một cách nhanh chóng.
    • (Thân mật, từ ) Sự xạc thậm tệ: Hành động bị đánh đập hoặc chỉ trích một cách nghiêm trọng nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • Le lessivage du linge à haute température est recommandé pour les draps. (Việc nấu giặt đồ vảinhiệt độ cao được khuyến nghị cho ga trải giường.)
    • Le lessivage des murs a été nécessaire après l'incendie. (Việc rửa tường bằng thuốc tẩycần thiết sau vụ hỏa hoạn.)
  • Nghĩa chuyên ngành:

    • Le lessivage des nitrates est un problème environnemental majeur. (Sự rửa trôi nitrat là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
    • Cette technique de lessivage permet d'extraire le métal précieux. (Kỹ thuật ngâm chiết này cho phép chiết xuất kim loại quý.)
  • Nghĩa thân mật ():

    • Après cette soirée au casino, ce fut un vrai lessivage ! (Sau buổi tốisòng bạc đó, đúngmột cuộc mất sạch tiền!)
    • Il a pris un lessivage en public après son erreur. (Anh ta đã bị xạc thậm tệ trước công chúng sau sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être soumis au lessivage": bị rửa trôi (về đất).

    • Les sols sableux sont particulièrement soumis au lessivage. (Các loại đất cát đặc biệt dễ bị rửa trôi.)
  • "Procéder au lessivage de": tiến hành việc ngâm chiết.

    • Les chimistes procèdent au lessivage de l'échantillon pour isoler le composé. (Các nhà hóa học tiến hành ngâm chiết mẫu vật để tách hợp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lessiver (động từ): nấu giặt, rửa bằng thuốc tẩy; (thân mật) làm kiệt sức, làm mất sạch tiền.

    • Cette journée de travail m'a complètement lessivé. (Ngày làm việc này đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
  • Lessive (danh từ giống cái): nước giặt, bột giặt; đồ giặt.

    • J'achète de la lessive écologique. (Tôi mua nước giặt sinh thái.)
  • Délessivage (danh từ giống đực): sự khử chất tẩy.

Từ đồng nghĩa
  • Lavage: sự rửa, sự giặt (nghĩa chung).
  • Décapage: sự tẩy, sự làm sạch (bằng hóa chất).
  • Épuisement: sự kiệt quệ, sự cạn kiệt (nghĩa bóng, cho nghĩa thân mật).
  • Érosion: sự xói mòn (trong nông nghiệp, liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "lessivage")

Thành ngữ liên quan
  • Être lessivé (thành ngữ, từ động từ "lessiver"): bị kiệt sức, bị mất hết sức lực.
    • Après ce marathon, je suis complètement lessivé. (Sau cuộc chạy marathon này, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
lessivage

Le lessivage des sols peut réduire la fertilité des champs.

danh từ giống đực
  1. sự nấu giặt (quần áo)
  2. sự rửa (bằng thuốc tẩy)
    • Lessivage des parquets
      sự rửa sàn
  3. (hóa học) sự ngâm chiết
  4. (nông nghiệp) sự rửa trôi (các chất trong đất)
  5. (thân mật, từ ; nghĩa ) sự mất sạch tiền
  6. (thân mật, từ ; nghĩa ) sự xạc thậm tệ

Từ có nhắc đến "lessivage"