let down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm thất vọng: "let down" có nghĩa là không đáp ứng được kỳ vọng hoặc hy vọng của ai đó, khiến họ thất vọng.
- Hạ xuống, thả xuống: "let down" cũng có nghĩa là di chuyển ai đó hoặc vật gì đó xuống một vị trí thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
Làm thất vọng:
- Her boyfriend let her down when he did not propose marriage. (Bạn trai cô ấy đã làm cô thất vọng khi anh ta không cầu hôn.)
- I promised to help, but I let my team down by being late. (Tôi đã hứa giúp đỡ, nhưng tôi đã làm đội của mình thất vọng vì đến trễ.)
Hạ xuống, thả xuống:
- Please let down the rope so I can climb up. (Làm ơn hãy thả dây xuống để tôi có thể leo lên.)
- She let down her hair after a long day. (Cô ấy đã xõa tóc xuống sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to let someone down gently": làm ai đó thất vọng một cách nhẹ nhàng, tế nhị.
- He tried to let her down gently by explaining his reasons. (Anh ấy cố gắng làm cô thất vọng một cách nhẹ nhàng bằng cách giải thích lý do của mình.)
"to let down one's guard": buông lỏng cảnh giác, không đề phòng.
- After years of war, the country finally let down its guard. (Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước cuối cùng đã buông lỏng cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Letdown (danh từ): sự thất vọng, điều gây thất vọng.
- The movie was a big letdown after all the hype. (Bộ phim là một sự thất vọng lớn sau tất cả những lời quảng cáo rầm rộ.)
Từ đồng nghĩa
- Disappoint (làm thất vọng): (Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng.)
- Lower (hạ xuống): (Làm ơn hạ cửa sổ xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let down (cụm động từ chính): đã được giải thích ở trên.
- Let in: cho vào.
- Don't let in strangers. (Đừng cho người lạ vào.)
- Let out: thả ra, để ra ngoài.
- She let out a sigh of relief. (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm.)
Thành ngữ liên quan
- To be let down (bị thất vọng): (Tôi cảm thấy hoàn toàn thất vọng vì hành vi của anh ấy.)