let down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Làm thất vọng: "let down" có nghĩa không đáp ứng được kỳ vọng hoặc hy vọng của ai đó, khiến họ thất vọng.
    • Hạ xuống, thả xuống: "let down" cũng có nghĩa di chuyển ai đó hoặc vật đó xuống một vị trí thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Làm thất vọng:

    • Her boyfriend let her down when he did not propose marriage. (Bạn trai ấy đã làm thất vọng khi anh ta không cầu hôn.)
    • I promised to help, but I let my team down by being late. (Tôi đã hứa giúp đỡ, nhưng tôi đã làm đội của mình thất vọng đến trễ.)
  • Hạ xuống, thả xuống:

    • Please let down the rope so I can climb up. (Làm ơn hãy thả dây xuống để tôi có thể leo lên.)
    • She let down her hair after a long day. ( ấy đã xõa tóc xuống sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let someone down gently": làm ai đó thất vọng một cách nhẹ nhàng, tế nhị.

    • He tried to let her down gently by explaining his reasons. (Anh ấy cố gắng làm thất vọng một cách nhẹ nhàng bằng cách giải thích lý do của mình.)
  • "to let down one's guard": buông lỏng cảnh giác, không đề phòng.

    • After years of war, the country finally let down its guard. (Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước cuối cùng đã buông lỏng cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Letdown (danh từ): sự thất vọng, điều gây thất vọng.
    • The movie was a big letdown after all the hype. (Bộ phim một sự thất vọng lớn sau tất cả những lời quảng cáo rầm rộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappoint (làm thất vọng): (Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng.)
  • Lower (hạ xuống): (Làm ơn hạ cửa sổ xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let down (cụm động từ chính): đã được giải thíchtrên.
  • Let in: cho vào.
    • Don't let in strangers. (Đừng cho người lạ vào.)
  • Let out: thả ra, để ra ngoài.
    • She let out a sigh of relief. ( ấy thở phào nhẹ nhõm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be let down (bị thất vọng): (Tôi cảm thấy hoàn toàn thất vọng hành vi của anh ấy.)
let down
She felt let down when her friend forgot her birthday.