let fly
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bắn, phóng ra: "let fly" có nghĩa là bắn hoặc phóng một thứ gì đó, chẳng hạn như đạn, tên, hoặc vật thể, thường với lực mạnh và đột ngột. - Ném ra, tung ra: Nghĩa bóng, "let fly" còn chỉ hành động ném ra hoặc tung ra một thứ gì đó một cách mạnh mẽ, như lời nói hoặc cú đấm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (bắn, phóng):
- The soldiers let fly their bullets at the enemy. (Những người lính đã bắn đạn của họ vào kẻ thù.)
- He let fly an arrow from his bow. (Anh ấy đã phóng một mũi tên từ cây cung của mình.)
Nghĩa bóng (ném ra, tung ra):
- She let fly a series of insults at him. (Cô ấy đã tung ra một loạt lời lăng mạ về phía anh ta.)
- The boxer let fly a powerful punch. (Võ sĩ quyền Anh đã tung ra một cú đấm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"let fly at someone/something": nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó để bắn, ném, hoặc tấn công.
- The children let fly at the target with stones. (Bọn trẻ đã ném đá vào mục tiêu.)
- In his anger, he let fly at his opponent with a torrent of abuse. (Trong cơn tức giận, anh ta đã xả một tràng lạm dụng vào đối thủ của mình.)
"let fly with something": sử dụng hoặc phát ra thứ gì đó một cách mạnh mẽ.
- He let fly with a long speech about the importance of discipline. (Anh ta đã thốt ra một bài diễn văn dài về tầm quan trọng của kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Let loose (cụm động từ): thả lỏng, giải phóng (có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho hành động kiểm soát hoặc tự do hơn).
- The coach let loose a volley of criticism. (Huấn luyện viên đã thả ra một tràng chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Fire: bắn (súng, tên lửa).
- Launch: phóng, khởi động (tên lửa, đòn tấn công).
- Discharge: xả, bắn ra (đạn, điện).
- Hurl: ném mạnh, quăng (vật thể hoặc lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let out: thả ra, phát ra (âm thanh, hơi thở).
- He let out a sigh of relief. (Anh ấy thở phào nhẹ nhõm.)
- Let off: tha cho, bắn (pháo hoa, súng).
- They let off fireworks to celebrate. (Họ đã bắn pháo hoa để ăn mừng.)
Thành ngữ liên quan
- Let fly with both barrels: tấn công dữ dội, chỉ trích không thương tiếc (bắt nguồn từ hình ảnh bắn súng hai nòng).
- The critic let fly with both barrels at the new movie. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới.)