let go of
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal verb): - Buông, thả ra: "let go of" có nghĩa là ngừng nắm giữ hoặc giữ chặt một vật gì đó, cho phép nó rời khỏi tay bạn. - Từ bỏ, buông bỏ (cảm xúc, ý tưởng, mối quan hệ): Nghĩa bóng, "let go of" chỉ hành động chấp nhận kết thúc hoặc không còn bám víu vào một điều gì đó (như nỗi sợ, ký ức, hoặc một người).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (buông vật lý):
- Let go of the dog's leash, it's safe here. (Hãy buông dây xích của con chó ra, nó an toàn ở đây.)
- She let go of his hand and walked away. (Cô ấy buông tay anh ta ra và bước đi.)
Nghĩa bóng (buông bỏ cảm xúc):
- You need to let go of the past and move forward. (Bạn cần buông bỏ quá khứ và tiến về phía trước.)
- He couldn't let go of his anger after the argument. (Anh ấy không thể buông bỏ cơn giận sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "let go of something/someone": thường dùng với tân ngữ là một danh từ hoặc đại từ.
- It's time to let go of this old furniture. (Đã đến lúc buông bỏ đồ nội thất cũ này.)
- "let go of a belief/idea": từ bỏ một niềm tin hoặc ý tưởng.
- She finally let go of the idea that she could fix everything. (Cuối cùng cô ấy đã từ bỏ ý nghĩ rằng mình có thể sửa chữa mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Let go (không có "of"): dùng khi không có tân ngữ trực tiếp.
- Let go! It's dangerous. (Buông ra! Nguy hiểm đấy.)
- Letting go (danh động từ): hành động buông bỏ.
- Letting go of fear is the first step to freedom. (Buông bỏ nỗi sợ là bước đầu tiên đến tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, giải phóng.
- Release the rope slowly. (Thả dây thừng từ từ.)
- Relinquish: từ bỏ (quyền lực, sự kiểm soát).
- He had to relinquish his grip. (Anh ấy phải buông bỏ sự nắm giữ của mình.)
- Abandon: từ bỏ (ý tưởng, hy vọng).
- Abandon your worries. (Hãy từ bỏ những lo lắng của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let down: làm thất vọng, hạ xuống.
- Don't let me down. (Đừng làm tôi thất vọng.)
- Let in: cho vào.
- Let in some fresh air. (Hãy cho một ít không khí trong lành vào.)
Thành ngữ liên quan
- Let go and let God: buông bỏ và để Chúa định đoạt (thường dùng trong bối cảnh tâm linh, nghĩa là chấp nhận và tin tưởng vào một thế lực cao hơn).
- After months of worry, she decided to let go and let God. (Sau nhiều tháng lo lắng, cô ấy quyết định buông bỏ và để Chúa định đoạt.)
- Hold on and let go: giữ chặt và buông bỏ (một nghịch lý trong cuộc sống, chỉ sự cân bằng giữa kiên trì và chấp nhận).
- Sometimes you have to hold on to what matters and let go of what doesn't. (Đôi khi bạn phải giữ chặt những gì quan trọng và buông bỏ những gì không.)