let go
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Buông tay, thả ra: Nghĩa đen là ngừng nắm giữ hoặc giữ chặt một vật gì đó, để nó rời khỏi tay bạn.
- Thả lỏng, buông bỏ (cảm xúc, căng thẳng): Nghĩa bóng là ngừng lo lắng, kiểm soát hoặc bám víu vào một điều gì đó (cảm xúc, tình huống, kỳ vọng) và để mọi thứ tự nhiên diễn ra.
- Sa thải, cho nghỉ việc: Trong ngữ cảnh công việc, "let go" có thể mang nghĩa chấm dứt hợp đồng lao động với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Buông tay, thả ra:
- Don't let go of the rope, or you'll fall! (Đừng buông dây ra, nếu không bạn sẽ ngã đấy!)
- She let go of his hand and walked away. (Cô ấy buông tay anh ta ra và bước đi.)
Thả lỏng, buông bỏ (cảm xúc):
- You need to let go of your anger and forgive. (Bạn cần buông bỏ sự tức giận và tha thứ.)
- After the stressful week, he just wanted to let go and relax. (Sau một tuần căng thẳng, anh ấy chỉ muốn thả lỏng và thư giãn.)
Sa thải:
- The company had to let go 50 employees due to budget cuts. (Công ty đã phải sa thải 50 nhân viên do cắt giảm ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Let go" + of + danh từ: Dùng để chỉ việc buông bỏ một thứ cụ thể hoặc trừu tượng.
- It's time to let go of the past and move forward. (Đã đến lúc buông bỏ quá khứ và tiến về phía trước.)
- "Let go" + động từ: Dùng trong câu mệnh lệnh hoặc khuyên bảo.
- Just let go and enjoy the moment. (Hãy cứ thả lỏng và tận hưởng khoảnh khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Letting go (danh động từ): Hành động buông bỏ.
- Letting go of fear is the first step to freedom. (Buông bỏ nỗi sợ là bước đầu tiên đến với tự do.)
- Let-go (tính từ, ít dùng): Có thể dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh, nhưng không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, giải phóng.
- Relinquish: từ bỏ, nhường lại.
- Drop: thả rơi, buông ra.
- Free oneself from: giải thoát bản thân khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let go of: buông bỏ (thường dùng với tân ngữ).
- He finally let go of his pride. (Anh ấy cuối cùng đã buông bỏ lòng kiêu hãnh của mình.)
- Let up: ngừng, giảm bớt (cường độ).
- The rain finally let up after three hours. (Mưa cuối cùng cũng ngớt sau ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Let go and let God: một thành ngữ trong tâm linh, khuyên con người buông bỏ sự kiểm soát và tin vào một sức mạnh cao hơn.
- Sometimes the best advice is to let go and let God. (Đôi khi lời khuyên tốt nhất là hãy buông bỏ và để Chúa định đoạt.)
- Let it go: câu nói phổ biến, mang nghĩa "hãy bỏ qua đi", đừng bận tâm nữa.
- I know you're upset, but just let it go. (Tôi biết bạn đang buồn, nhưng hãy bỏ qua đi.)