let in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Để cho vào, cho phép vào: "let in" có nghĩa là cho phép ai đó hoặc vật gì đó đi vào một không gian hoặc địa điểm nào đó. - Cho phép tham gia: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "let in" cũng có thể chỉ việc cho phép ai đó tham gia vào một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cơ bản (cho vào):
- Please let the cat in; it's raining outside. (Làm ơn cho con mèo vào; bên ngoài đang mưa.)
- The security guard didn't let me in because I forgot my ID card. (Người bảo vệ không cho tôi vào vì tôi quên thẻ căn cước.)
Nghĩa mở rộng (cho tham gia):
- The club only lets in members who have paid their fees. (Câu lạc bộ chỉ cho phép vào những thành viên đã đóng phí.)
- She was finally let in on the secret after months of waiting. (Cuối cùng cô ấy đã được cho biết bí mật sau nhiều tháng chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "let in on": cho phép ai đó biết một bí mật hoặc tham gia vào một kế hoạch.
- They let me in on their surprise party for John. (Họ cho tôi biết về bữa tiệc bất ngờ dành cho John.)
- "let in for": khiến ai đó phải đối mặt với điều gì khó khăn hoặc rắc rối.
- This decision will let us in for a lot of extra work. (Quyết định này sẽ khiến chúng ta phải đối mặt với rất nhiều công việc bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Let-in (danh từ): hành động cho vào hoặc một lối vào.
- The let-in of fresh air improved the room's atmosphere. (Việc cho không khí trong lành vào đã cải thiện bầu không khí trong phòng.)
- Let (động từ gốc): để, cho phép.
- Let me help you. (Hãy để tôi giúp bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Admit: cho phép vào, thừa nhận.
- The theater admits children under 12 for free. (Nhà hát cho phép trẻ em dưới 12 tuổi vào miễn phí.)
- Allow in: cho phép vào.
- The teacher allowed the late student in after a warning. (Giáo viên cho phép học sinh đến muộn vào sau một lời cảnh cáo.)
- Include: bao gồm, cho tham gia.
- The team let in new players for the tournament. (Đội đã cho phép các cầu thủ mới tham gia giải đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let out: cho ra ngoài, thả ra.
- He let the dog out for a walk. (Anh ấy thả chó ra ngoài đi dạo.)
- Let down: làm thất vọng, hạ xuống.
- She felt let down by her friend's broken promise. (Cô ấy cảm thấy thất vọng vì lời hứa bị phá vỡ của bạn mình.)
- Let off: tha thứ, không trừng phạt.
- The police let him off with a warning. (Cảnh sát tha cho anh ta với một lời cảnh cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Let the cat out of the bag: để lộ bí mật.
- He accidentally let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy vô tình để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
- Let sleeping dogs lie: đừng khơi lại chuyện cũ.
- It's better to let sleeping dogs lie and not ask about the argument. (Tốt hơn là đừng khơi lại chuyện cũ và không hỏi về cuộc tranh cãi.)