let it go
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Bỏ qua, không để tâm: "let it go" có nghĩa là quyết định không hành động, không phản ứng, hoặc không tiếp tục suy nghĩ về một vấn đề, một lời nói, hay một tình huống khó chịu.
- Thả lỏng, buông bỏ: Trong ngữ cảnh cảm xúc, cụm từ này chỉ việc ngừng giữ những cảm xúc tiêu cực như tức giận, oán giận, hay lo lắng.
Ví dụ sử dụng
Bỏ qua, không để tâm:
- He thought of a reply but let it go. (Anh ấy đã nghĩ ra một câu trả lời nhưng đã bỏ qua.)
- She wanted to argue, but she decided to let it go. (Cô ấy muốn tranh luận, nhưng đã quyết định bỏ qua.)
Thả lỏng, buông bỏ:
- It's time to let it go and move on with your life. (Đã đến lúc buông bỏ và tiếp tục cuộc sống của bạn.)
- You can't change the past, so just let it go. (Bạn không thể thay đổi quá khứ, vậy nên hãy cứ thả lỏng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Let it go" như một lời khuyên: Thường được dùng để khuyên ai đó ngừng lo lắng hoặc tức giận về điều gì đó không thể thay đổi.
- I know you're upset, but let it go for your own peace of mind. (Tôi biết bạn đang buồn, nhưng hãy bỏ qua để tâm hồn bạn được bình yên.)
"Let it go" trong âm nhạc và văn hóa đại chúng: Cụm từ này nổi tiếng qua bài hát "Let It Go" trong phim Frozen, mang ý nghĩa giải phóng bản thân khỏi sự kiềm chế.
- The song "Let It Go" is about embracing your true self. (Bài hát "Let It Go" nói về việc chấp nhận con người thật của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Let go (của ai đó/cái gì đó): Buông tay, thả ra.
- Let go of my hand! (Buông tay tôi ra!)
Let it be: Để yên, không can thiệp.
- Stop worrying and just let it be. (Đừng lo lắng nữa, cứ để yên.)
Từ đồng nghĩa
- Forget about it: Quên đi, không nghĩ đến nữa.
- Move on: Tiếp tục, không vướng bận.
- Drop it (thân mật): Thôi, bỏ qua chuyện đó.
Thành ngữ liên quan
- Water under the bridge: Chuyện đã qua, không còn quan trọng nữa.
- We had a disagreement, but that's all water under the bridge now. Let it go. (Chúng tôi đã có bất đồng, nhưng giờ đó là chuyện đã qua. Hãy bỏ qua đi.)