let loose

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Thả lỏng, giải phóng khỏi sự kiềm chế: "let loose" có nghĩa cho phép ai đó hoặc cái đó tự do hoạt động, không bị ràng buộc, kiểm soát hay hạn chế. - Bộc phát, thốt ra: Dùng để chỉ hành động thể hiện cảm xúc, âm thanh, hoặc lời nói một cách tự nhiên, mạnh mẽ, không kìm nén.

dụ sử dụng
  • ( trẻ được thả lỏng trong sân chơi.)
  • ( ấy thốt ra một tiếng hét đầy niềm vui.)
  • (Chính phủ đã tung ra một làn sóng quy định mới.)
  • (Anh ta đã bộc phát cơn giận trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "let loose on someone/something": thả lỏng, tung ra nhằm vào ai/cái .

    • The critics were let loose on the new movie. (Các nhà phê bình đã được thả lỏng để chỉ trích bộ phim mới.)
  • "let (oneself) loose": cho phép bản thân tự do hành động, buông thả.

    • At the party, she finally let herself loose and danced wildly. (Tại bữa tiệc, cuối cùng ấy đã thả lỏng bản thân nhảy múa điên cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loosen (động từ): nới lỏng, làm cho bớt chặt.
    • He loosened his tie. (Anh ấy nới lỏng cà vạt.)
  • Loose (tính từ): lỏng lẻo, không chặt.
    • The screw is loose. (Con ốc bị lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Release: giải phóng, thả ra.
  • Unleash: tung ra, giải phóng (thường mang nghĩa mạnh mẽ, dữ dội).
  • Let go: buông bỏ, thả lỏng.
  • Express freely: thể hiện một cách tự do.
Thành ngữ liên quan
  • "let loose the dogs of war": gây chiến, khơi mào chiến tranh (thường dùng trong văn chương).

    • The dictator let loose the dogs of war on the neighboring country. (Nhà độc tài đã gây chiến với nước láng giềng.)
  • "let loose with something": bắt đầu làm gì đó một cách ồn ào hoặc mạnh mẽ.

    • The band let loose with a powerful guitar solo. (Ban nhạc bắt đầu với một đoạn độc tấu guitar mạnh mẽ.)
let loose
The dog is let loose in the park to run and play.