let off

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (phrasal verb):
    • Tha cho, miễn trừ (trách nhiệm, hình phạt): "let off" có nghĩa tha cho ai đó khỏi một trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc hình phạt đáng lẽ họ phải chịu.
    • Xả (hơi, khí): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "let off" còn có nghĩa xả hoặc giải phóng hơi, khí, hoặc áp lực.
dụ sử dụng
  • Tha cho, miễn trừ:

    • The teacher let him off with a warning because it was his first mistake. (Giáo viên tha cho cậu ấy chỉ với một lời cảnh cáo đó lỗi đầu tiên.)
    • She was let off from paying the fine after explaining her situation. ( ấy được miễn trừ khỏi việc trả tiền phạt sau khi giải thích hoàn cảnh của mình.)
  • Xả hơi, khí:

    • The boiler let off steam when the pressure got too high. (Nồi hơi đã xả hơi khi áp suất trở nên quá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let off steam": xả stress, giải tỏa năng lượng dư thừa (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý).

    • After a long day at work, he goes to the gym to let off steam. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy đến phòng gym để xả stress.)
  • "to let someone off the hook": tha cho ai đó khỏi trách nhiệm hoặc hậu quả.

    • The boss let her off the hook for being late because she had a valid excuse. (Sếp đã tha cho ấy tội đi muộn ấy có lý do chính đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Let-off (danh từ): sự tha thứ, sự miễn trừ.
    • He got a let-off from the court due to lack of evidence. (Anh ta được tòa án tha thứ do thiếu bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excuse: tha thứ, miễn trừ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • Please excuse me from this class. (Xin hãy miễn cho tôi khỏi buổi học này.)
  • Pardon: tha thứ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The governor pardoned him for his crime. (Thống đốc đã tha thứ cho tội ác của anh ta.)
  • Release: giải phóng, thả ra.
    • They released the prisoner after serving his sentence. (Họ thả nhân ra sau khi anh ta chấp hành xong án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out: thả ra, để ra ngoài (tương tự nhưng nhấn mạnh hành động giải phóng khỏi nơi giam giữ).
    • She let the dog out into the garden. ( ấy thả con chó ra ngoài vườn.)
  • Let go: buông bỏ, thả ra (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • He let go of the rope. (Anh ấy buông sợi dây ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Let off the leash: thả ra khỏi sự kiểm soát (thường dùng cho người hoặc vật).
    • The children were let off the leash during recess. (Trẻ em được thả tự do trong giờ giải lao.)
  • Let off easy: tha cho một cách nhẹ nhàng.
    • He thought he would be punished severely, but his parents let him off easy. (Anh ấy nghĩ mình sẽ bị phạt nặng, nhưng bố mẹ đã tha cho anh ấy một cách nhẹ nhàng.)
let off
The teacher let off the student from the homework assignment.