let on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tiết lộ, để lộ, cho biết (thường bí mật hoặc thông tin người nói cố tình giấu kín). "Let on" được dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý làm cho người khác biết điều họ không muốn tiết lộ.

dụ sử dụng
  • ( ấy biết về bữa tiệc bất ngờ, nhưng ấy không hề để lộ ra.)
  • (Anh ấy đã tiết lộ rằng mình mất việc, cho anh ấy rất xấu hổ.)
  • (Đừng để lộ rằng tôi đã kể cho bạn bí mật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Let on about something": tiết lộ về điều đó.

    • He never let on about his past. (Anh ấy chưa bao giờ tiết lộ về quá khứ của mình.)
  • "Let on + mệnh đề (that...)": tiết lộ rằng...

    • She let on that she was planning to resign. ( ấy tiết lộ rằng mình đang kế hoạch từ chức.)
  • Thường dùngthể phủ định để nhấn mạnh sự giữ kín bí mật.

    • I knew the answer, but I didn't let on. (Tôi biết câu trả lời, nhưng tôi không hề để lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Let on (cụm động từ) không biến thể hình thái, nhưng có thể chia thì theo động từ "let" (letletlet).
  • Letout (danh từ, không phổ biến): sự tiết lộ, sự thừa nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Reveal: tiết lộ.
    • She didn't reveal her true feelings. ( ấy không tiết lộ cảm xúc thật của mình.)
  • Disclose: công bố, tiết lộ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The company refused to disclose the details. (Công ty từ chối tiết lộ chi tiết.)
  • Divulge: tiết lộ (bí mật).
    • He would not divulge the source of his information. (Anh ấy sẽ không tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Blab: nói ra (bí mật) một cách vô ý thức.
    • He blabbed the secret to everyone. (Anh ấy đã nói ra bí mật cho mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out: thả ra, để lộ (thông tin).
    • She let out a secret accidentally. ( ấy vô tình để lộ một bí mật.)
  • Let slip: lỡ miệng nói ra.
    • He let slip that they were getting married. (Anh ấy lỡ miệng nói ra rằng họ sắp kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the cat out of the bag: để lộ bí mật một cách vô tình.
    • He let the cat out of the bag about the surprise. (Anh ấy vô tình để lộ bí mật về điều bất ngờ.)
let on
She let on that she knew the surprise party plans.