let out
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra (âm thanh, tiếng động): "let out" có nghĩa là phát ra một âm thanh, đặc biệt là một tiếng thở dài, tiếng kêu, hoặc tiếng la hét.
- Tiết lộ, để lộ (thông tin bí mật): "let out" cũng có nghĩa là tiết lộ một thông tin mà trước đó được giữ bí mật hoặc chỉ có ít người biết.
- Nới rộng (quần áo): Trong may mặc, "let out" có nghĩa là làm cho quần áo rộng hơn bằng cách tháo đường may hoặc thêm vải.
- Thả ra, để ra ngoài: "let out" có thể chỉ hành động để ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
Phát ra âm thanh:
- She let out a big heavy sigh. (Cô ấy thở ra một tiếng thở dài nặng nề.)
- He let out a loud scream when he saw the spider. (Anh ấy hét to lên khi nhìn thấy con nhện.)
Tiết lộ thông tin:
- The auction house would not let out the price at which the van Gogh had sold. (Nhà đấu giá đã không tiết lộ mức giá mà bức tranh van Gogh đã được bán.)
- The actress won't let out how old she is. (Nữ diễn viên sẽ không tiết lộ tuổi thật của mình.)
Nới rộng quần áo:
- Let out that dress—I gained a lot of weight. (Hãy nới rộng chiếc váy đó ra—tôi đã tăng cân nhiều.)
Thả ra:
- He let the dog out of the cage. (Anh ấy thả con chó ra khỏi lồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to let out a secret": tiết lộ một bí mật.
- She accidentally let out the secret about the surprise party. (Cô ấy vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
"to let out a breath": thở ra (thường là vì nhẹ nhõm).
- He let out a breath of relief when he heard the good news. (Anh ấy thở ra một hơi nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)
"to be let out of school/work": được tan học/tan làm.
- The students are let out of school at 3 PM. (Học sinh được tan học lúc 3 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Let-out (danh từ): cơ hội để thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- The contract has a let-out clause. (Hợp đồng có một điều khoản cho phép rút lui.)
Từ đồng nghĩa
- Release: thả ra, giải phóng.
- Reveal: tiết lộ.
- Emit: phát ra (âm thanh, khí).
- Widen: nới rộng (quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let out at: la mắng hoặc tấn công ai đó.
- He let out at his brother for breaking his toy. (Anh ấy đã la mắng em trai vì làm hỏng đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Let the cat out of the bag: vô tình tiết lộ bí mật.
- He let the cat out of the bag about the surprise trip. (Anh ấy đã vô tình tiết lộ bí mật về chuyến đi bất ngờ.)