let the cat out of the bag

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): Tiết lộ bí mật hoặc thông tin mật một cách vô tình hoặc cố ý.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
  • (Khi anh ấy nhắc đến dự án mới, anh ấy vô tình để lộ bí mật.)
  • (Đừng tiết lộ bí mật về việc thăng chức cho đến khi chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để chỉ việc làm hỏng một kế hoạch hoặc sự ngạc nhiên.
  • Có thể dùng với trạng từ như "", "", "" để nhấn mạnh cách thức tiết lộ.
Biến thể từ gần giống
  • Spill the beans (thành ngữ): tiết lộ bí mật (đồng nghĩa).
  • Give the game away (thành ngữ): để lộ kế hoạch, bí mật.
  • Blow the whistle (thành ngữ): tố giác, tiết lộ thông tin mật (thường mang tính chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Tiết lộ: tiết lộ thông tin mật.
  • Lộ tẩy: để lộ sự thật ẩn giấu.
  • Phanh phui: làm sáng tỏ điều bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out: thả ra, tiết lộ.
    • He let out the secret during dinner. (Anh ấy đã tiết lộ bí mật trong bữa tối.)
  • Give away: cho đi, tiết lộ.
    • She gave away the ending of the movie. ( ấy đã tiết lộ kết thúc của bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the cat out of the bag: tiết lộ bí mật.
  • Spill the beans: làm đổ vỡ bí mật.
  • Keep a lid on: giữ bí mật.
    • We need to keep a lid on this news for now. (Chúng ta cần giữ bí mật tin này vào lúc này.)
let the cat out of the bag
He accidentally let the cat out of the bag about the surprise party.