let up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Giảm bớt, ngừng lại: "let up" chỉ hành động giảm cường độ, áp lực, hoặc ngừng hẳn một hoạt động nào đó, thường dùng cho thời tiết, tiếng ồn, hoặc tình huống căng thẳng.
- Trở nên ít hơn: Diễn tả sự suy giảm về mức độ hoặc số lượng của một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa đã ngớt sau vài giờ.)
- (Anh ấy nhả chân ga và xe chậm lại – anh ấy đã giảm bớt ga.)
- (Cơn bão đã dịu đi khi gió cuối cùng cũng ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Let up on someone": giảm áp lực hoặc chỉ trích đối với ai đó.
- The teacher let up on the students after they apologized. (Giáo viên đã giảm bớt áp lực cho học sinh sau khi chúng xin lỗi.)
- "Without let-up": không ngừng nghỉ, liên tục.
- The factory worked without let-up to meet the deadline. (Nhà máy làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Let-up (danh từ): sự giảm bớt, sự ngừng lại.
- There was no let-up in the heatwave. (Không có dấu hiệu giảm bớt trong đợt nắng nóng.)
- Let-up (tính từ): không có biến thể tính từ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Abate: giảm bớt (thường dùng cho thời tiết hoặc cơn đau).
- The storm abated after midnight. (Cơn bão giảm bớt sau nửa đêm.)
- Ease up: giảm cường độ, nới lỏng.
- You need to ease up on the pressure. (Bạn cần giảm bớt áp lực.)
- Diminish: giảm đi, suy yếu.
- The noise diminished as the train passed. (Tiếng ồn giảm đi khi tàu chạy qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let up on: giảm bớt sự khắt khe hoặc công việc đối với ai đó.
- The boss let up on the team after the project was completed. (Sếp giảm bớt yêu cầu với nhóm sau khi dự án hoàn thành.)
- Let off: tha thứ, không phạt nặng.
- The judge let him off with a warning. (Thẩm phán tha cho anh ta với một lời cảnh cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Let up the pressure: giảm áp lực.
- You should let up the pressure on your children to perform well. (Bạn nên giảm áp lực cho con cái về việc phải đạt kết quả tốt.)
- Never let up: không bao giờ từ bỏ hoặc giảm bớt nỗ lực.
- She never let up in her fight for justice. (Cô ấy không bao giờ ngừng đấu tranh cho công lý.)