lethal gene

Định nghĩa

Danh từ: Gen gây chếtmột gen tác động dẫn đến cái chết của sinh vậtbất kỳ giai đoạn nào trong vòng đời của . Gen này có thể gây chết ngay từ giai đoạn phôi thai hoặccác giai đoạn phát triển sau này.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của một gen gây chết trong quần thể có thể làm giảm tỷ lệ sống sót tổng thể của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu gen gây chết để hiểu các rối loạn di truyền dẫn đến tử vong sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lethal gene in homozygous condition": gen gây chếttrạng thái đồng hợp tử (khi sinh vật mang hai bản sao của gen này, thường gây chết).

    • A lethal gene in homozygous condition often results in the death of the embryo. (Một gen gây chếttrạng thái đồng hợp tử thường dẫn đến cái chết của phôi thai.)
  • "lethal gene in heterozygous condition": gen gây chếttrạng thái dị hợp tử (khi sinh vật mang một bản sao, có thể không gây chết nhưng gây ra các bất thường).

    • A lethal gene in heterozygous condition may cause deformities but not death. (Một gen gây chếttrạng thái dị hợp tử có thể gây ra dị tật nhưng không gây chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lethal mutation (n): đột biến gây chết, một dạng đột biến dẫn đến gen gây chết.

    • A lethal mutation can be inherited by offspring. (Một đột biến gây chết có thể được di truyền cho con cái.)
  • Lethal allele (n): alen gây chết, một phiên bản của gen tác động gây chết.

    • The lethal allele is recessive in most cases. (Alen gây chết thường tính trạng lặn trong hầu hết các trường hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Death gene: gen tử vong (thuật ngữ không chính thức, ít dùng).
  • Lethal factor: yếu tố gây chết (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ gen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lethal gene".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lethal gene".)

lethal gene
A scientist studies a lethal gene in a laboratory fruit fly population.