lethargic encephalitis

Định nghĩa

Lethargic encephalitis (danh từ) một bệnh viêm não đã từng gây dịch trong giai đoạn từ năm 1915 đến 1926. Các triệu chứng của bệnh bao gồm liệt mắt ngoài ( điều khiển chuyển động của mắt) yếu cơ cực độ.

dụ sử dụng
  • (Viêm não lethargic encephalitis đã gây ra một đại dịch toàn cầu vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Bệnh nhân mắc lethargic encephalitis thường bị yếu cơ cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epidemic of lethargic encephalitis": Dịch viêm não lethargic encephalitis.

    • The epidemic of lethargic encephalitis between 1915 and 1926 affected millions worldwide. (Dịch viêm não lethargic encephalitis từ năm 1915 đến 1926 đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
  • "Symptoms of lethargic encephalitis": Các triệu chứng của lethargic encephalitis.

    • The symptoms of lethargic encephalitis included paralysis of the extrinsic eye muscle. (Các triệu chứng của lethargic encephalitis bao gồm liệt mắt ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Encephalitis lethargica (danh từ): Một tên gọi khác của lethargic encephalitis, thường được dùng trong y văn.

    • Encephalitis lethargica is also known as sleeping sickness. (Encephalitis lethargica còn được gọi là bệnh ngủ.)
  • Sleeping sickness (danh từ): Tên gọi phổ biến của bệnh này, mặc dù không chính xác về mặt y học có thể nhầm với bệnh ngủ châu Phi.

    • Sleeping sickness was a term used for lethargic encephalitis in the 1920s. (Bệnh ngủ thuật ngữ dùng cho lethargic encephalitis vào những năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Epidemic encephalitis: Viêm não dịch.
  • Von Economo's disease: Bệnh Von Economo (đặt theo tên bác sĩ đã mô tả bệnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .