letter case
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng thư: "Letter case" là một vật dụng (thường là hộp, cặp hoặc túi) được thiết kế để chứa và vận chuyển thư từ hoặc tài liệu. Từ này không liên quan đến chữ hoa/chữ thường trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The postman carried a large leather letter case. (Người đưa thư mang một chiếc cặp da lớn đựng thư.)
- She placed the envelopes neatly inside the letter case. (Cô ấy xếp các phong bì gọn gàng vào trong hộp đựng thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To keep something in a letter case": giữ một vật gì đó trong hộp đựng thư.
- He kept all his important documents in a metal letter case. (Anh ấy giữ tất cả tài liệu quan trọng trong một hộp đựng thư bằng kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
Letter box (n): hộp thư (thường gắn trên tường hoặc cửa để nhận thư).
- The letter box was full of advertisements. (Hộp thư đầy quảng cáo.)
Briefcase (n): cặp tài liệu (dùng cho công việc, thường chứa giấy tờ và máy tính xách tay).
- He opened his briefcase to show the contract. (Anh ấy mở cặp tài liệu để đưa ra hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Mail pouch: túi đựng thư (thường dùng trong bưu điện).
- Document bag: túi đựng tài liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Từ "letter case" là danh từ đơn lẻ, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Từ "letter case" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.