letter of mark and reprisal
Định nghĩa
Danh từ: - Giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài: "Letter of mark and reprisal" là một văn bản pháp lý do chính phủ cấp cho một công dân tư nhân, cho phép người đó tịch thu tài sản (thường là tàu thuyền và hàng hóa) của một quốc gia khác như một hình thức trả đũa hoặc bồi thường. Văn bản này thường được sử dụng trong thời chiến hoặc khi có tranh chấp quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã cấp một giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài cho tên cướp biển được ủy quyền, cho phép hắn tịch thu tàu địch.)
- (Trong thời chiến, nhiều thương nhân đã nhận được giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài để bù đắp tổn thất từ các cuộc tấn công của nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To grant a letter of mark and reprisal": cấp giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài.
- The king granted a letter of mark and reprisal to the captain to retaliate against the hostile fleet. (Nhà vua đã cấp giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài cho thuyền trưởng để trả đũa hạm đội thù địch.)
- "Letter of marque and reprisal": Đây là một biến thể chính tả phổ biến, mang cùng nghĩa.
- Privateers operated under a letter of marque and reprisal during the 18th century. (Các cướp biển được ủy quyền hoạt động dưới giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài trong thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter of marque (danh từ): Viết tắt của "letter of mark and reprisal", thường dùng để chỉ cùng một loại giấy phép.
- The ship sailed under a letter of marque. (Con tàu ra khơi dưới một giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài.)
- Reprisal (danh từ): Hành động trả đũa, thường bằng vũ lực hoặc tịch thu tài sản.
- The attack was an act of reprisal for the previous invasion. (Cuộc tấn công là một hành động trả đũa cho cuộc xâm lược trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Privateering commission: ủy nhiệm cướp biển được ủy quyền (một thuật ngữ lịch sử tương tự).
- License to seize: giấy phép tịch thu (mô tả chức năng của văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To issue a letter of mark and reprisal: ban hành giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài.
- The government issued a letter of mark and reprisal to the naval commander. (Chính phủ đã ban hành giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài cho chỉ huy hải quân.)
Thành ngữ liên quan
- To sail under a letter of marque: hoạt động như một cướp biển được ủy quyền hợp pháp.
- The privateer sailed under a letter of marque, making his actions legal. (Tên cướp biển được ủy quyền hoạt động dưới giấy phép tịch thu tài sản nước ngoài, khiến hành động của hắn trở nên hợp pháp.)