letter stock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ phiếu chưa đăng ký: "Letter stock" loại cổ phiếu chưa được đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) do đó không thể được bán cho công chúng nói chung. Loại cổ phiếu này thường được phát hành trong các giao dịch nhân chỉ có thể được bán lại sau một thời gian nắm giữ nhất định hoặc theo các quy định đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Nhà đầu đã mua một lượng lớn cổ phiếu chưa đăng ký trong công ty khởi nghiệp, biết rằng không thể được bán ngay lập tức.)
  • (Do tính chất hạn chế, cổ phiếu chưa đăng ký thường được giao dịch với mức chiết khấu so với cổ phiếu đã đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Letter stock" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính doanh nghiệp, đặc biệt trong các thương vụ gọi vốn nhân (private placement).
  • "Letter stock" còn được gọi là "restricted stock" (cổ phiếu hạn chế) các hạn chế về chuyển nhượng theo quy định của SEC.
Biến thể từ gần giống
  • Restricted stock (cổ phiếu hạn chế): Thuật ngữ đồng nghĩa với "letter stock", chỉ cổ phiếu không thể bán ra công chúng không sự đăng ký hoặc miễn trừ.
  • Private placement (phát hành nhân): Quá trình phát hành cổ phiếu cho một nhóm nhà đầu chọn lọc, thường nguồn gốc của letter stock.
Từ đồng nghĩa
  • Restricted stock: cổ phiếu hạn chế.
  • Unregistered stock: cổ phiếu chưa đăng ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng linh hoạt như:
    • "Hold letter stock": nắm giữ cổ phiếu chưa đăng ký.
      • Many early employees hold letter stock in their company. (Nhiều nhân viên đầu kỳ nắm giữ cổ phiếu chưa đăng ký trong công ty của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • "Locked up in letter stock": bị khóa trong cổ phiếu chưa đăng ký (ám chỉ tình trạng không thể bán).
      • Her wealth was largely locked up in letter stock, making it hard to access cash. (Tài sản của ấy phần lớn bị khóa trong cổ phiếu chưa đăng ký, khiến việc tiếp cận tiền mặt trở nên khó khăn.)