letter telegram
Định nghĩa
Danh từ:
- Điện tín thư: Một hình thức điện tín giá rẻ hơn, được gửi ra nước ngoài và chuyển phát vào ngày hôm sau.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send a letter telegram": gửi một bức điện tín thư.
- Trước đây, người ta thường gửi letter telegram để thông báo tin tức quan trọng với chi phí thấp.
Biến thể và từ gần giống
- Telegram (danh từ): điện tín, một tin nhắn được truyền qua hệ thống điện tín.
- Telegram thường được gửi nhanh hơn nhưng đắt hơn letter telegram.
Từ đồng nghĩa
- Điện tín chậm: chỉ loại điện tín có thời gian gửi chậm hơn, tương tự letter telegram.
- Thư điện tín: một cách gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gửi đi (send off):
- Nhận (receive):
Thành ngữ liên quan
- Gửi bằng đường bưu điện chậm: ám chỉ việc sử dụng dịch vụ chậm hơn, rẻ hơn.
- Thay vì gọi điện, ông ấy chọn gửi letter telegram để tiết kiệm chi phí.