letter-carrier
/'letə,kæriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đưa thư: Một nhân viên của bưu điện có nhiệm vụ phân phát thư từ và bưu phẩm đến các địa chỉ cụ thể. Đây là một từ đồng nghĩa với "mail carrier" hoặc "postal worker".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The letter-carrier delivers mail to our house every day except Sunday. (Người đưa thư phân phát thư đến nhà chúng tôi mỗi ngày trừ Chủ nhật.)
- I thanked the letter-carrier for being so reliable in all kinds of weather. (Tôi đã cảm ơn người đưa thư vì đã rất đáng tin cậy trong mọi loại thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a letter-carrier": Làm nghề đưa thư.
- My grandfather worked as a letter-carrier for over thirty years. (Ông tôi đã làm nghề đưa thư trong hơn ba mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mail carrier (n): người đưa thư (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ hiện đại).
- Postal worker (n): nhân viên bưu điện (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều vị trí khác trong bưu điện).
- Postman (n): người đưa thư (từ truyền thống, thường chỉ nam giới).
Từ đồng nghĩa
- Mailman: người đưa thư (từ thông tục).
- Postal delivery worker: nhân viên giao hàng bưu điện.