lettrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dạy văn chương: Hành động truyền dạy kiến thức về văn học, nghệ thuật ngôn từ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'objectif de ce mouvement était de lettrer le peuple. (Mục tiêu của phong trào này là dạy văn chương cho nhân dân.)
Lưu ý sử dụng
- Từ lettrer là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
- Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ người (ví dụ: ).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lettrage" (danh từ giống đực): Hành động dạy văn chương; sự giáo dục văn chương.
- Le lettrage des masses était une priorité. (Việc dạy văn chương cho quần chúng là một ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Lettre (danh từ giống cái): Chữ cái; thư từ; văn chương (trong cụm từ belles-lettres).
- Il est féru de belles-lettres. (Anh ấy say mê văn chương nghệ thuật.)
Lettriste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chủ nghĩa chữ cái (một trào lưu tiên phong nghệ thuật).
- Un poème lettriste. (Một bài thơ theo chủ nghĩa chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
- Initier à la littérature: Khai tâm, giới thiệu vào văn chương.
- Enseigner les lettres: Dạy văn chương (cụm từ thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
- Illettrer: Làm cho mù chữ, không biết chữ.
- Cette politique risque d'illettrer la population. (Chính sách này có nguy cơ làm cho dân chúng mù chữ.)
ngoại động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) dạy văn chương
- Lettrer le peupledạy văn chương cho nhân dân