lettrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dạy văn chương: Hành động truyền dạy kiến thức về văn học, nghệ thuật ngôn từ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'objectif de ce mouvement était de lettrer le peuple. (Mục tiêu của phong trào nàydạy văn chương cho nhân dân.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ lettrermột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương.
  • Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ người (ví dụ: ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lettrage" (danh từ giống đực): Hành động dạy văn chương; sự giáo dục văn chương.
    • Le lettrage des masses était une priorité. (Việc dạy văn chương cho quần chúngmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettre (danh từ giống cái): Chữ cái; thư từ; văn chương (trong cụm từ belles-lettres).

    • Il est féru de belles-lettres. (Anh ấy say mê văn chương nghệ thuật.)
  • Lettriste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chủ nghĩa chữ cái (một trào lưu tiên phong nghệ thuật).

    • Un poème lettriste. (Một bài thơ theo chủ nghĩa chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Initier à la littérature: Khai tâm, giới thiệu vào văn chương.
  • Enseigner les lettres: Dạy văn chương (cụm từ thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Illettrer: Làm cho mù chữ, không biết chữ.
    • Cette politique risque d'illettrer la population. (Chính sách này nguy làm cho dân chúng mù chữ.)
ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) dạy văn chương
    • Lettrer le peuple
      dạy văn chương cho nhân dân