leucaena leucocephala

leucaena leucocephala

A gardener plants a young leucaena leucocephala tree in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây keo dậu, cây bọ kẹt: leucaena leucocephala một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới cận nhiệt đới Bắc Mỹ. Cây hoa trắng pha vàng giống hoa trinh nữ quả dẹt dài.
dụ sử dụng
  • (Cây keo dậu thường được dùng để trồng lại rừngcác khu vực nhiệt đới.)
  • ( của cây keo dậu nguồn protein tốt cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leucaena leucocephala as a nitrogen-fixing plant": cây keo dậu loại cây cố định đạm, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.

    • Farmers plant leucaena leucocephala to enrich soil fertility. (Nông dân trồng cây keo dậu để làm giàu độ phì nhiêu cho đất.)
  • "Leucaena leucocephala in agroforestry": cây keo dậu được sử dụng trong hệ thống nông lâm kết hợp.

    • In agroforestry systems, leucaena leucocephala provides shade and fodder. (Trong hệ thống nông lâm kết hợp, cây keo dậu cung cấp bóng mát thức ăn chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucaena (n): chi thực vật bao gồm các loài cây bụi cây gỗ nhỏ, trong đó leucaena leucocephala.

    • The genus Leucaena includes several species used for timber. (Chi Leucaena bao gồm nhiều loài được dùng làm gỗ.)
  • White leadtree (n): tên gọi khác của leucaena leucocephala trong tiếng Anh.

    • White leadtree is another common name for leucaena leucocephala. (Cây keo dậu trắng một tên gọi khác của leucaena leucocephala.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây keo dậu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây bọ kẹt: tên gọi dân gianmột số vùng.
Các cụm từ liên quan
  • Leucaena leucocephala plantation: đồn điền trồng cây keo dậu.

    • The government supports leucaena leucocephala plantation for erosion control. (Chính phủ hỗ trợ trồng đồn điền cây keo dậu để kiểm soát xói mòn.)
  • Leucaena leucocephala seed: hạt giống cây keo dậu.

    • Leucaena leucocephala seeds are small and hard. (Hạt giống cây keo dậu nhỏ cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grow like leucaena leucocephala": phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ (dùng để chỉ sự sinh trưởng nhanh của cây).
    • The invasive weed grew like leucaena leucocephala, covering the entire field. (Loài cỏ dại xâm lấn phát triển nhanh như cây keo dậu, phủ kín cả cánh đồng.)