leucocytolyse

Học thuật
Thân thiện
leucocytolyse

Le médecin explique le processus de leucocytolyse au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu bạch cầu: Trong sinh vật học sinhhọc, "leucocytolyse" chỉ quá trình phá hủy hoặc làm tan rã các tế bào bạch cầu (leucocyte) trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La leucocytolyse est un phénomène observé dans certaines réactions immunitaires. (Sự tiêu bạch cầumột hiện tượng được quan sát thấy trong một số phản ứng miễn dịch.)
    • Ce médicament peut provoquer une leucocytolyse. (Loại thuốc này có thể gây ra sự tiêu bạch cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "induire une leucocytolyse": gây ra sự tiêu bạch cầu.
    • Certaines toxines bactériennes peuvent induire une leucocytolyse. (Một số độc tố vi khuẩn có thể gây ra sự tiêu bạch cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucocyte (danh từ giống đực): bạch cầu.

    • Le nombre de leucocytes est important pour le système immunitaire. (Số lượng bạch cầu quan trọng đối với hệ miễn dịch.)
  • Lytique (tính từ): tính chất tiêu, làm tan.

    • Une action lytique sur les cellules. (Một tác động tính chất tiêu trên các tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Destruction des leucocytes: sự phá hủy bạch cầu.
  • Lysé des globules blancs: sự tiêu hủy các tế bào bạch cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

leucocytolyse

Le médecin explique le processus de leucocytolyse au tableau.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự tiêu bạch cầu