leucocytosis

Định nghĩa

Leucocytosis danh từ (giống đực, không đếm được) trong y học, chỉ tình trạng tăng bất thường số lượng bạch cầu (white blood cells) trong máu, thường xảy ra như một phản ứng đối với nhiễm trùng, viêm nhiễm, hoặc một số bệnh như bệnh bạch cầu (leukemia).

dụ sử dụng
  • (Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tăng bạch cầu, chỉ ra khả năng bị nhiễm trùng.)
  • (Tăng bạch cầu thường phản ứng bình thường với căng thẳng hoặc tập thể dục, nhưng các trường hợp kéo dài cần được chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leucocytosis as a diagnostic marker: tình trạng tăng bạch cầu được dùng làm dấu hiệu chẩn đoán trong lâm sàng, đặc biệt để phát hiện nhiễm trùng tiềm ẩn.

    • Doctors often monitor leucocytosis to assess the severity of an inflammatory response. (Các bác sĩ thường theo dõi tình trạng tăng bạch cầu để đánh giá mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm.)
  • Leucocytosis in differential diagnosis: cần phân biệt giữa leucocytosis sinh lý (do tập thể dục, mang thai) leucocytosis bệnh (do nhiễm trùng, ung thư).

    • Leucocytosis without fever may suggest a non-infectious cause. (Tăng bạch cầu không kèm sốt có thể gợi ý nguyên nhân không nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leukocytosis: cách viết khác (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ), hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Leukocyte (n): bạch cầu (tế bào máu trắng).
  • Leukopenia (n): giảm bạch cầu (trái nghĩa với leucocytosis).
Từ đồng nghĩa
  • Tăng bạch cầu (cụm từ thuần Việt, thường dùng trong lâm sàng).
  • White blood cell elevation (cụm từ tiếng Anh, ít dùng trong y văn chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y học này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ to indicate (chỉ ra) hoặc to accompany (đi kèm): - Leucocytosis often indicates an underlying infection. (Tăng bạch cầu thường chỉ ra một nhiễm trùng tiềm ẩn.) - Fever accompanies leucocytosis in many cases. (Sốt đi kèm với tăng bạch cầu trong nhiều trường hợp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ y học này. Tuy nhiên, trong bối cảnh y khoa: - A sign of leucocytosis: một dấu hiệu của tăng bạch cầu (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

leucocytosis
A doctor points to a chart showing leucocytosis during a patient consultation.