leucogenes leontopodium

leucogenes leontopodium

A small cluster of leucogenes leontopodium grows on a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại cây thân thảo sống lâu năm: "leucogenes leontopodium" một loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), hình dáng rất giống với edelweiss châu Âu. Loài cây này nguồn gốc từ New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Leucogenes leontopodium một loài cây núi cao hiếm cóNew Zealand.)
  • (Những chiếc màu bạc của leucogenes leontopodium khiến trở thành cây cảnh được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resemble leucogenes leontopodium": giống với loài cây này về hình thái.
    • The plant's woolly texture resembles leucogenes leontopodium. (Kết cấu lông của cây giống với leucogenes leontopodium.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến đây tên khoa học của một loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • New Zealand edelweiss: tên thông thường của loài cây này trong tiếng Anh.
    • New Zealand edelweiss is another name for leucogenes leontopodium. (New Zealand edelweiss tên gọi khác của leucogenes leontopodium.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "hardy as leucogenes leontopodium": rất khỏe mạnh, dễ thích nghi (dùng để chỉ sức chịu đựng tốt).
    • Despite the harsh climate, she is as hardy as leucogenes leontopodium. (Mặc dù khí hậu khắc nghiệt, ấy vẫn rất khỏe mạnh như leucogenes leontopodium.)