leucomyélite

Học thuật
Thân thiện
leucomyélite

Une personne souffrant de leucomyélite utilise un déambulateur pour marcher dans un couloir d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm chất trắng tủy: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy rachất trắng của tủy sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le diagnostic a confirmé une leucomyélite. (Chẩn đoán đã xác nhận một trường hợp viêm chất trắng tủy.)
    • La leucomyélite est une affection neurologique rare. (Viêm chất trắng tủy là một bệnhthần kinh hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leucomyélite aiguë": viêm chất trắng tủy cấp tính.
    • Le patient souffre d'une leucomyélite aiguë. (Bệnh nhân đang mắc chứng viêm chất trắng tủy cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucomyélitique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến viêm chất trắng tủy.
    • Des lésions leucomyélitiques ont été observées. (Các tổn thương thuộc về viêm chất trắng tủy đã được quan sát thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Myélite de la substance blanche: viêm tủy sốngchất trắng (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo chẩn đoán trao đổi học thuật.
leucomyélite

Une personne souffrant de leucomyélite utilise un déambulateur pour marcher dans un couloir d'hôpital.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm chất trắng tủy