leucomyélite
Học thuậtThân thiện
Une personne souffrant de leucomyélite utilise un déambulateur pour marcher dans un couloir d'hôpital.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm chất trắng tủy: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở chất trắng của tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une leucomyélite. (Chẩn đoán đã xác nhận một trường hợp viêm chất trắng tủy.)
- La leucomyélite est une affection neurologique rare. (Viêm chất trắng tủy là một bệnh lý thần kinh hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leucomyélite aiguë": viêm chất trắng tủy cấp tính.
- Le patient souffre d'une leucomyélite aiguë. (Bệnh nhân đang mắc chứng viêm chất trắng tủy cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Leucomyélitique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến viêm chất trắng tủy.
- Des lésions leucomyélitiques ont été observées. (Các tổn thương thuộc về viêm chất trắng tủy đã được quan sát thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Myélite de la substance blanche: viêm tủy sống ở chất trắng (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo chẩn đoán và trao đổi học thuật.
Une personne souffrant de leucomyélite utilise un déambulateur pour marcher dans un couloir d'hôpital.
danh từ giống cái
- (y học) viêm chất trắng tủy