leucopénique

Học thuật
Thân thiện
leucopénique

Un patient leucopénique doit éviter les foules.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Giảm bạch cầu: Mô tả tình trạng liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự sụt giảm số lượng bạch cầu trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente un état leucopénique. (Bệnh nhân đang trong tình trạng giảm bạch cầu.)
    • Une réaction leucopénique peut être un effet secondaire de certains médicaments. (Phản ứng giảm bạch cầu có thểmột tác dụng phụ của một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndrome leucopénique": Hội chứng giảm bạch cầu.
    • Le diagnostic a confirmé un syndrome leucopénique. (Chẩn đoán đã xác nhận một hội chứng giảm bạch cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucopénie (danh từ giống cái): Tình trạng giảm bạch cầu.
    • La leucopénie nécessite une surveillance médicale. (Tình trạng giảm bạch cầu cần được theo dõi y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Leucocytopénique (tính từ): (Y học) Giảm bạch cầu. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng cụm danh từ "baisse des globules blancs" (sự giảm bạch cầu) để diễn đạt dễ hiểu hơn.
leucopénique

Un patient leucopénique doit éviter les foules.

tính từ
  1. (y học) giảm bạch cầu