leukoderma

leukoderma

A child with leukoderma plays happily in the park.

Định nghĩa

Leukoderma danh từ (noun) chỉ một tình trạng da bẩm sinh, đặc trưng bởi các mảng hoặc vùng da mất sắc tố, xuất hiện dưới dạng các đốm hoặc dải trắng trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Leukoderma thường bị nhầm với bệnh bạch biến, nhưng một tình trạng riêng biệt.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc leukoderma sau khi nhận thấy các mảng trắng trên cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Congenital leukoderma: dạng leukoderma bẩm sinh, xuất hiện từ khi sinh ra.
    • Congenital leukoderma is a rare genetic disorder that affects melanin production. (Leukoderma bẩm sinh một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến sản xuất melanin.)
  • Localized leukoderma: leukoderma khu trú, chỉ ảnh hưởng đến một vùng da nhỏ.
    • Localized leukoderma may resolve on its own without treatment. (Leukoderma khu trú có thể tự khỏi không cần điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Leukodermic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến leukoderma.
    • The leukodermic patches are more visible in sunlight. (Các mảng leukodermic dễ thấy hơn dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Leukoderma centrifugum: một dạng leukoderma với trung tâm nốt ruồi hoặc khối u.
Từ đồng nghĩa
  • Vitiligo: bệnh bạch biến (một tình trạng mất sắc tố da tương tự, nhưng thường do tự miễn).
  • Hypopigmentation: giảm sắc tố (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leukoderma".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leukoderma".

Từ gần giống