level off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ổn định, không tăng hoặc giảm nữa: "level off" mô tả quá trình một thứ gì đó (như giá cả, tốc độ, số lượng) ngừng thay đổi và trở nên bằng phẳng, ổn định sau một thời gian tăng hoặc giảm. - Trở nên bằng phẳng, đều: "level off" cũng được dùng để chỉ việc bề mặt trở nên phẳng hoặc đều hơn, không còn gồ ghề, dốc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (ổn định):
- The population growth is expected to level off in the next decade. (Sự tăng trưởng dân số dự kiến sẽ ổn định trong thập kỷ tới.)
- After a sharp increase, the stock prices finally leveled off. (Sau một đợt tăng mạnh, giá cổ phiếu cuối cùng đã ổn định.)
Nghĩa 2 (trở nên bằng phẳng):
- The road began to level off after the steep climb. (Con đường bắt đầu trở nên bằng phẳng sau đoạn leo dốc.)
- The ground leveled off as we approached the plateau. (Mặt đất trở nên bằng phẳng khi chúng tôi đến gần cao nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"level off" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để mô tả việc một máy bay hoặc phương tiện bay đạt đến độ cao ổn định và bay ngang.
- The pilot leveled off at 10,000 feet. (Phi công đã bay ngang ở độ cao 10.000 feet.)
"level off" trong kinh tế: Thường dùng để nói về sự ổn định của các chỉ số kinh tế sau một giai đoạn biến động.
- Inflation is predicted to level off by the end of the year. (Lạm phát được dự đoán sẽ ổn định vào cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Level (động từ): làm phẳng, san bằng.
- They leveled the ground before building. (Họ đã san bằng mặt đất trước khi xây dựng.)
- Leveling (danh từ): sự làm phẳng, sự ổn định.
- The leveling of prices is a good sign. (Sự ổn định của giá cả là một dấu hiệu tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilize: ổn định, không thay đổi.
- The situation will stabilize soon. (Tình hình sẽ ổn định sớm thôi.)
- Plateau: đạt đến mức ổn định (thường dùng cho sự tăng trưởng).
- His performance plateaued after years of improvement. (Thành tích của anh ấy đã ổn định sau nhiều năm cải thiện.)
- Flatten out: trở nên bằng phẳng hoặc ổn định.
- The curve flattened out after the peak. (Đường cong trở nên bằng phẳng sau đỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Level up: tăng cấp, nâng cao trình độ (thường dùng trong trò chơi hoặc phát triển kỹ năng).
- You need to level up your skills to succeed. (Bạn cần nâng cao kỹ năng của mình để thành công.)
- Level out: tương tự "level off", chỉ sự ổn định hoặc trở nên bằng phẳng.
- The plane leveled out after the turbulence. (Máy bay đã bay ổn định sau vùng nhiễu động.)
Thành ngữ liên quan
- Play the field: không có thành ngữ trực tiếp với "level off", nhưng "level playing field" (sân chơi bình đẳng) có liên quan đến khái niệm "bằng phẳng".
- We need a level playing field for fair competition. (Chúng ta cần một sân chơi bình đẳng cho cạnh tranh công bằng.)