levelheaded

levelheaded

A levelheaded person calmly assesses the situation before making a decision.

Định nghĩa

Tính từ: levelheaded (điềm tĩnh, sáng suốt, đầu óc thực tế)

  • Nghĩa chính: Chỉ một người khả năng suy nghĩ rõ ràng đưa ra quyết định đúng đắn, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Người levelheaded thường không bị cảm xúc chi phối, giữ được bình tĩnh sự phán đoán hợp .
  • Từ đồng nghĩa gần gũi: sáng suốt, thực tế, điềm tĩnh, óc phán đoán tốt.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người quản lý điềm tĩnh, luôn đưa ra những quyết định hợp trong lúc khủng hoảng.)
  • (Cần một người sáng suốt để đàm phán một hiệp ước hòa bình.)
  • (Anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh ngay cả khi mọi người khác đang hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a level head" (giữ một cái đầu lạnh): Cụm từ đồng nghĩa với "levelheaded", nhấn mạnh hành động duy trì sự bình tĩnh sáng suốt.

    • In a crisis, it is important to keep a level head. (Trong một cuộc khủng hoảng, việc giữ một cái đầu lạnh rất quan trọng.)
  • "A levelheaded approach" (một cách tiếp cận sáng suốt): Dùng để chỉ một phương pháp xử lý vấn đề logic thực tế.

    • The project succeeded thanks to a levelheaded approach to risk management. (Dự án thành công nhờ một cách tiếp cận sáng suốt đối với quản lý rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Level-headed (adj): Dạng viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • Levelheadedness (danh từ): Sự điềm tĩnh, sự sáng suốt.
    • Her levelheadedness saved the team from making a costly mistake. (Sự sáng suốt của ấy đã cứu cả nhóm khỏi một sai lầm tốn kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensible: hợp , óc phán đoán tốt.
  • Rational: duy , dựa trên lý trí.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Practical: thực tế.
  • Judicious: khôn ngoan, thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "levelheaded". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "stay", "remain": - Stay levelheaded: giữ được bình tĩnh. - You need to stay levelheaded during the negotiation. (Bạn cần giữ bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep your head: giữ bình tĩnh, không hoảng sợ.

    • He managed to keep his head when the fire alarm went off. (Anh ấy đã giữ được bình tĩnh khi chuông báo cháy reo.)
  • Have a good head on your shoulders: đầu óc thực tế, khôn ngoan.

    • That young man has a good head on his shoulders. (Chàng trai trẻ đó một đầu óc thực tế.)