lever hang

lever hang

A gymnast holds a perfect lever hang on the rings.

Định nghĩa

Danh từ:
Lever hang một động tác thể dục dụng cụ được thực hiện trên các vòng treo, trong đó cơ thể giữ cố địnhtư thế nằm ngang, song song với mặt đất. Đây một kỹ thuật đòi hỏi sức mạnh bụng tay cao, thường xuất hiện trong các bài tập thể dục nghệ thuật hoặc thể hình.

dụ sử dụng
  • The gymnast performed a perfect lever hang on the rings during the competition.
    (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác lever hang hoàn hảo trên các vòng treo trong cuộc thi.)

  • Mastering the lever hang requires months of core strength training.
    (Nắm vững động tác lever hang đòi hỏi nhiều tháng luyện tập sức mạnh bụng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a lever hang": giữ tư thế lever hang trong một khoảng thời gian nhất định.

    • He can hold a lever hang for over ten seconds. (Anh ấy có thể giữ tư thế lever hang hơn mười giây.)
  • "To transition into a lever hang": chuyển đổi từ một tư thế khác sang lever hang.

    • The routine includes a smooth transition into a lever hang from an iron cross. (Bài tập bao gồm một sự chuyển đổi mượt mà sang lever hang từ tư thế iron cross.)
Biến thể từ gần giống
  • Lever hang (n): động tác chính xác như định nghĩa.
  • Front lever (n): một biến thể của lever hang, thường được thực hiện trên đơn hoặc vòng treo với cơ thể nằm ngang.
    • The front lever is a common calisthenics skill similar to a lever hang. (Front lever một kỹ năng thể dục phổ biến tương tự lever hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal hang (n): tư thế treo ngang, mô tả cùng một động tác nhưng ít kỹ thuật hơn.
  • Static hold (n): tư thế giữ cố định, bao gồm cả lever hang nhưng rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ "lever hang" đây thuật ngữ chuyên ngành thể dục.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lever hang".