leveraging
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sử dụng đòn bẩy tài chính: "leveraging" chỉ hành động vay tiền để đầu tư, nhằm khuếch đại lợi nhuận tiềm năng (nhưng cũng đi kèm rủi ro thua lỗ lớn hơn).
- Sự tận dụng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "leveraging" có thể chỉ việc sử dụng một nguồn lực (kiến thức, mối quan hệ, công nghệ) để đạt được lợi thế hoặc kết quả lớn hơn.
Động từ (dạng V-ing của "leverage"):
- Tận dụng, sử dụng đòn bẩy: Hành động dùng một yếu tố có sẵn để tạo ra tác động mạnh mẽ hơn hoặc đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company's leveraging of debt allowed it to expand rapidly. (Việc sử dụng đòn bẩy nợ của công ty đã cho phép nó mở rộng nhanh chóng.)
- His leveraging of social media increased brand awareness. (Sự tận dụng mạng xã hội của anh ấy đã gia tăng nhận diện thương hiệu.)
Động từ:
- They are leveraging their expertise to enter new markets. (Họ đang tận dụng chuyên môn của mình để thâm nhập các thị trường mới.)
- Startups often leverage technology to compete with larger firms. (Các công ty khởi nghiệp thường tận dụng công nghệ để cạnh tranh với các công ty lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Financial leveraging": Sử dụng vốn vay để đầu tư, thường gặp trong tài chính doanh nghiệp.
- High financial leveraging can lead to bankruptcy if investments fail. (Sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể dẫn đến phá sản nếu các khoản đầu tư thất bại.)
"Leveraging resources": Tận dụng các nguồn lực sẵn có (nhân lực, dữ liệu, quan hệ đối tác).
- The NGO is leveraging local volunteers to deliver aid efficiently. (Tổ chức phi chính phủ đang tận dụng các tình nguyện viên địa phương để phân phát viện trợ hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Leverage (danh từ/động từ): Đòn bẩy (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He used his political leverage to negotiate a better deal. (Anh ấy đã sử dụng đòn bẩy chính trị của mình để đàm phán một thỏa thuận tốt hơn.)
Leveraged (tính từ): Được tận dụng, có sử dụng đòn bẩy.
- A leveraged buyout is a common corporate strategy. (Mua lại có đòn bẩy là một chiến lược doanh nghiệp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Utilizing: Sử dụng, tận dụng (một cách có chủ đích).
- Exploiting: Khai thác (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh).
- Capitalizing on: Tận dụng cơ hội để thu lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leverage off: Dựa vào, tận dụng từ một nguồn khác.
- The startup leveraged off the success of its parent company. (Công ty khởi nghiệp đã tận dụng từ thành công của công ty mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Leverage one's position: Sử dụng vị trí hoặc quyền lực để đạt lợi thế.
- She leveraged her position as CEO to secure a major contract. (Cô ấy đã tận dụng vị trí CEO của mình để giành được một hợp đồng lớn.)