levisticum officinale

levisticum officinale

A gardener harvests fresh levisticum officinale from her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cần tây núi (tên khoa học: Levisticum officinale), một loại thảo mộc nguồn gốc từ Nam Âu, được trồng để lấy thân, hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • thường được dùng làm gia vị trong các món súp hầm. (Cây cần tây núi thường được dùng làm gia vị trong các món súp hầm.)
  • để thu hoạch thân vào mùa xuân. (Nông dân trồng cây cần tây núi để thu hoạch thân vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh mục thực vật: Trong thực vật học, "levisticum officinale" tên khoa học chính xác để chỉ loài cây này, khác với các loài cần tây thông thường.
    • Theo phân loại thực vật, levisticum officinale thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). (Theo phân loại thực vật, cây cần tây núi thuộc họ Hoa tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Cần tây núi: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • cần tây núi hương vị đậm đà hơn cần tây thường. ( cây cần tây núi hương vị đậm đà hơn cần tây thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Lovage: Tên tiếng Anh thông dụng của loài cây này.
    • Lovage thường được trồng trong vườn thảo mộc. (Cây cần tây núi thường được trồng trong vườn thảo mộc.)
Các cụm từ liên quan
  • Thân cần tây núi: Bộ phận được dùng làm gia vị.
    • Thân cần tây núi được thái nhỏ để nêm vào món canh. (Thân cây cần tây núi được thái nhỏ để nêm vào món canh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "levisticum officinale" trong tiếng Việt.