levodopa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Levodopa là một dạng levorotatory của dopa, một tiền chất của dopamine. Đây là một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson. Thuốc này có các tên thương mại như Bendopa, Brocadopa và Larodopa. Levodopa hoạt động bằng cách bổ sung dopamine trong não, giúp cải thiện các triệu chứng vận động của bệnh như run, cứng cơ và chậm chạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Doctors often prescribe levodopa to manage the symptoms of Parkinson's disease. (Các bác sĩ thường kê đơn levodopa để kiểm soát các triệu chứng của bệnh Parkinson.)
- The patient's condition improved significantly after starting treatment with levodopa. (Tình trạng của bệnh nhân cải thiện đáng kể sau khi bắt đầu điều trị bằng levodopa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Levodopa therapy": liệu pháp điều trị bằng levodopa.
- Levodopa therapy is considered the gold standard for treating Parkinson's disease. (Liệu pháp levodopa được coi là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh Parkinson.)
"Levodopa-carbidopa combination": sự kết hợp levodopa và carbidopa (một loại thuốc giúp tăng hiệu quả của levodopa và giảm tác dụng phụ).
- The levodopa-carbidopa combination is commonly used to minimize side effects. (Sự kết hợp levodopa và carbidopa thường được sử dụng để giảm thiểu tác dụng phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Dopa (danh từ): tiền chất của dopamine, từ đó levodopa được tổng hợp.
- Dopa is a naturally occurring amino acid in the body. (Dopa là một axit amin tự nhiên có trong cơ thể.)
Dopamine (danh từ): chất dẫn truyền thần kinh mà levodopa chuyển hóa thành.
- Dopamine plays a key role in controlling movement and emotional responses. (Dopamine đóng vai trò chính trong việc kiểm soát chuyển động và phản ứng cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- L-DOPA: tên gọi khác của levodopa, thường dùng trong hóa học và dược lý.
- L-DOPA is the levorotatory isomer of the amino acid DOPA. (L-DOPA là đồng phân levorotatory của axit amin DOPA.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "levodopa" vì đây là một danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- "The gold standard": tiêu chuẩn vàng, thường dùng để chỉ liệu pháp điều trị tốt nhất.
- Levodopa is often referred to as the gold standard for Parkinson's disease treatment. (Levodopa thường được gọi là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh Parkinson.)