levodopa

levodopa

A patient takes levodopa medication with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Levodopa một dạng levorotatory của dopa, một tiền chất của dopamine. Đây một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson. Thuốc này các tên thương mại như Bendopa, Brocadopa Larodopa. Levodopa hoạt động bằng cách bổ sung dopamine trong não, giúp cải thiện các triệu chứng vận động của bệnh như run, cứng chậm chạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doctors often prescribe levodopa to manage the symptoms of Parkinson's disease. (Các bác sĩ thường đơn levodopa để kiểm soát các triệu chứng của bệnh Parkinson.)
    • The patient's condition improved significantly after starting treatment with levodopa. (Tình trạng của bệnh nhân cải thiện đáng kể sau khi bắt đầu điều trị bằng levodopa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Levodopa therapy": liệu pháp điều trị bằng levodopa.

    • Levodopa therapy is considered the gold standard for treating Parkinson's disease. (Liệu pháp levodopa được coi tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh Parkinson.)
  • "Levodopa-carbidopa combination": sự kết hợp levodopa carbidopa (một loại thuốc giúp tăng hiệu quả của levodopa giảm tác dụng phụ).

    • The levodopa-carbidopa combination is commonly used to minimize side effects. (Sự kết hợp levodopa carbidopa thường được sử dụng để giảm thiểu tác dụng phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dopa (danh từ): tiền chất của dopamine, từ đó levodopa được tổng hợp.

    • Dopa is a naturally occurring amino acid in the body. (Dopa một axit amin tự nhiên trong cơ thể.)
  • Dopamine (danh từ): chất dẫn truyền thần kinh levodopa chuyển hóa thành.

    • Dopamine plays a key role in controlling movement and emotional responses. (Dopamine đóng vai trò chính trong việc kiểm soát chuyển động phản ứng cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • L-DOPA: tên gọi khác của levodopa, thường dùng trong hóa học dược .
    • L-DOPA is the levorotatory isomer of the amino acid DOPA. (L-DOPA đồng phân levorotatory của axit amin DOPA.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "levodopa" đây một danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • "The gold standard": tiêu chuẩn vàng, thường dùng để chỉ liệu pháp điều trị tốt nhất.
    • Levodopa is often referred to as the gold standard for Parkinson's disease treatment. (Levodopa thường được gọi là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh Parkinson.)