levy en masse

levy en masse

A town crier announces a levy en masse in the village square.

Định nghĩa

levy en masse (cụm danh từ)
- Sự tổng động viên quân sự: hành động huy động toàn bộ hoặc một phần lớn dân số trong độ tuổi lao động vào nghĩa vụ quân sự, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.
- Lệnh gọi nhập ngũ hàng loạt: Chỉ việc chính phủ ra lệnh bắt buộc công dân tham gia quân đội không qua quá trình tình nguyện.

dụ sử dụng
  • The government issued a levy en masse to defend the country against the invasion.
    (Chính phủ đã ra lệnh tổng động viên để bảo vệ đất nước trước cuộc xâm lược.)

  • During the war, a levy en masse was declared, requiring all able-bodied men to join the army.
    (Trong chiến tranh, một lệnh tổng động viên đã được ban bố, yêu cầu tất cả nam giới sức khỏe phải nhập ngũ.)

Cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a levy en masse": tuyên bố tổng động viên.
    The president declared a levy en masse as the enemy forces approached the capital.
    (Tổng thống đã tuyên bố tổng động viên khi quân địch tiến gần thủ đô.)

  • "under a levy en masse": dưới chế độ tổng động viên.
    All citizens under a levy en masse are required to report to military bases within 24 hours.
    (Tất cả công dân dưới chế độ tổng động viên phải báo cáo tại các căn cứ quân sự trong vòng 24 giờ.)

Biến thể từ gần giống
  • Levy (danh từ/động từ): thuế, lệ phí; thu thuế hoặc huy động.
    The government imposed a new levy on imports. (Chính phủ áp một loại thuế mới lên hàng nhập khẩu.)

  • Mobilization (danh từ): sự huy động, đặc biệt quân sự.
    The mobilization of troops was completed within a week. (Việc huy động quân đội đã hoàn thành trong vòng một tuần.)

Từ đồng nghĩa
  • Conscription: sự bắt buộc tòng quân, nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
  • Draft: lệnh gọi nhập ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: gọi nhập ngũ.
    The army called up all reservists during the crisis. (Quân đội đã gọi tất cả quân dự bị nhập ngũ trong cuộc khủng hoảng.)

  • Mobilize: huy động.
    The country mobilized its entire population for war. (Đất nước đã huy động toàn bộ dân số cho chiến tranh.)

Thành ngữ liên quan
  • Beat the drum for war: kêu gọi chiến tranh, thúc đẩy huy động quân sự. (Vị tướng đã kêu gọi chiến tranh, thúc giục một cuộc tổng động viên.)