lewdly

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dâm dục, khiêu dâm, hoặc tục tĩu, đặc biệt trong hành vi, lời nói, hoặc cử chỉ mang tính chất tình dục một cách công khai thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn chằm chằm vào phục vụ một cách dâm dục khi đi qua.)
  • (Diễn viên hài đã pha trò một cách tục tĩu về đời tư của khán giả.)
  • ( ấy bị xúc phạm bởi cách anh ta mô tả cảnh đó một cách khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak lewdly": nói năng thô tục, dâm dục.
    • He was reprimanded for speaking lewdly in the office. (Anh ta bị khiển trách nói năng dâm dục trong văn phòng.)
  • "to behave lewdly": cư xử một cách dâm đãng.
    • The public display of affection was considered lewdly inappropriate. (Sự thể hiện tình cảm nơi công cộng đó bị coi không phù hợp một cách dâm dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewd (tính từ): dâm dục, tục tĩu.
    • His lewd comments made everyone uncomfortable. (Những bình luận tục tĩu của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • Lewdness (danh từ): sự dâm dục, tính tục tĩu.
    • The film was criticized for its lewdness. (Bộ phim bị chỉ trích tính dâm dục của .)
Từ đồng nghĩa
  • Obscenely: một cách tục tĩu, thô tục.
  • Lasciviously: một cách dâm đãng, khiêu dâm.
  • Salaciously: một cách khiêu khích, dâm ô.
Các cụm từ liên quan
  • "to leer lewdly": nhìn một cách dâm dục (thường kèm theo nụ cười nhếch mép).
    • The man leered lewdly at the woman across the bar. (Người đàn ông nhìn dâm dục vào người phụ nữquầy bar bên kia.)
  • "to wink lewdly": nháy mắt một cách dâm dục.
    • He winked lewdly at her, making her feel uncomfortable. (Anh ta nháy mắt dâm dục với ấy, khiến cảm thấy khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make lewd advances": những hành vi tán tỉnh thô tục.
    • She reported him to HR for making lewd advances. ( ấy đã báo cáo anh ta với phòng Nhân sự những hành vi tán tỉnh thô tục.)