lewis and clark expedition

lewis and clark expedition

A map shows the route of the Lewis and Clark expedition.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cuộc thám hiểm Lewis Clark: Một cuộc thám hiểm do Tổng thống Thomas Jefferson giao nhiệm vụ để khám phá các vùng lãnh thổ phía tây bắc của Hoa Kỳ. Cuộc thám hiểm này được dẫn dắt bởi Meriwether Lewis William Clark, diễn ra từ năm 1803 đến 1806, bắt đầu từ St. Louis kết thúc tại cửa sông Columbia.

dụ sử dụng
  • (Cuộc thám hiểm Lewis Clark một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ đã hỗ trợ cuộc thám hiểm Lewis Clark trong suốt hành trình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of the lewis and clark expedition": di sản của cuộc thám hiểm Lewis Clark, thường được nhắc đến trong bối cảnh khám phá địa quan hệ với người bản địa.
    • The legacy of the lewis and clark expedition includes detailed maps and scientific observations. (Di sản của cuộc thám hiểm Lewis Clark bao gồm các bản đồ chi tiết các quan sát khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewis and Clark (danh từ riêng): Tên của hai nhà thám hiểm chính trong cuộc thám hiểm.

    • Lewis and Clark are celebrated as pioneers of American exploration. (Lewis Clark được tôn vinh như những người tiên phong trong việc khám phá nước Mỹ.)
  • Expedition (danh từ): cuộc thám hiểm, thường dùng chung cho các chuyến đi khám phá.

    • The expedition faced harsh weather conditions. (Cuộc thám hiểm đã phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Journey of discovery: hành trình khám phá.
  • Exploratory mission: nhiệm vụ thám hiểm.
Các cụm từ liên quan
  • "to embark on the lewis and clark expedition": bắt đầu cuộc thám hiểm Lewis Clark.
    • They embarked on the lewis and clark expedition with great determination. (Họ bắt đầu cuộc thám hiểm Lewis Clark với quyết tâm cao độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to blaze a trail": mở đường, tiên phong (thường dùng để chỉ việc khám phá vùng đất mới, tương tự như tinh thần của cuộc thám hiểm này).
    • Like the lewis and clark expedition, modern explorers continue to blaze a trail in space. (Giống như cuộc thám hiểm Lewis Clark, các nhà thám hiểm hiện đại tiếp tục mở đường trong không gian.)