lexical ambiguity
Danh từ: Tính mơ hồ về từ vựng là hiện tượng một từ hoặc cụm từ riêng lẻ có thể được sử dụng (trong các ngữ cảnh khác nhau) để diễn đạt hai hoặc nhiều nghĩa khác nhau. Đây là một dạng mơ hồ ngôn ngữ, thường xảy ra khi một từ có nhiều nghĩa (đa nghĩa) hoặc khi các từ khác nhau có cùng hình thức (đồng âm).
- (Từ "bank" thể hiện tính mơ hồ về từ vựng vì nó có thể chỉ một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.)
- (Tính mơ hồ về từ vựng có thể gây ra hiểu lầm trong giao tiếp nếu ngữ cảnh không rõ ràng.)
"to resolve lexical ambiguity": giải quyết tính mơ hồ về từ vựng (thường thông qua ngữ cảnh hoặc kiến thức nền).
- Contextual clues help resolve lexical ambiguity in natural language processing. (Các manh mối ngữ cảnh giúp giải quyết tính mơ hồ về từ vựng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
"lexical ambiguity vs. structural ambiguity": phân biệt giữa mơ hồ từ vựng (do từ) và mơ hồ cấu trúc (do cách sắp xếp câu).
- "I saw her duck" is an example of both lexical and structural ambiguity. (Câu "I saw her duck" là ví dụ của cả mơ hồ từ vựng và mơ hồ cấu trúc.)
Ambiguity (danh từ): tính mơ hồ nói chung.
- The ambiguity of the statement made it hard to interpret. (Tính mơ hồ của tuyên bố khiến nó khó diễn giải.)
Polysemy (danh từ): hiện tượng đa nghĩa (một từ có nhiều nghĩa liên quan).
- Polysemy is a common cause of lexical ambiguity. (Hiện tượng đa nghĩa là một nguyên nhân phổ biến của tính mơ hồ về từ vựng.)
Homonymy (danh từ): hiện tượng đồng âm (các từ khác nhau có cùng hình thức).
- Homonymy contributes to lexical ambiguity, as seen with "bat" (animal vs. sports equipment). (Hiện tượng đồng âm góp phần vào tính mơ hồ về từ vựng, như thấy với từ "bat" (con dơi vs. gậy bóng chày).)
- Semantic ambiguity: mơ hồ về ngữ nghĩa (thường dùng thay thế cho lexical ambiguity).
- Word sense ambiguity: mơ hồ về nghĩa của từ.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lexical ambiguity".
- "Lost in translation": mất nghĩa khi dịch (thường liên quan đến mơ hồ từ vựng giữa các ngôn ngữ).
- Lexical ambiguity is often lost in translation, causing jokes to fall flat. (Tính mơ hồ về từ vựng thường bị mất khi dịch, khiến các câu chuyện cười không còn hài hước.)