lexical database
Danh từ: Cơ sở dữ liệu từ vựng – một cơ sở dữ liệu chứa thông tin về các từ, bao gồm nghĩa, cách phát âm, quan hệ ngữ nghĩa, ngữ pháp và các đặc điểm ngôn ngữ khác. Đây là một hệ thống có tổ chức dùng để lưu trữ và tra cứu kiến thức về từ vựng, thường được sử dụng trong ngôn ngữ học tính toán, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và xây dựng từ điển điện tử.
- (WordNet là một cơ sở dữ liệu từ vựng nổi tiếng dùng để nghiên cứu quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ tiếng Anh.)
- (Các nhà phát triển trí tuệ nhân tạo thường dùng cơ sở dữ liệu từ vựng để huấn luyện mô hình ngôn ngữ.)
"to query a lexical database": truy vấn một cơ sở dữ liệu từ vựng.
- The linguist queried the lexical database to find synonyms of the word "happy". (Nhà ngôn ngữ học đã truy vấn cơ sở dữ liệu từ vựng để tìm từ đồng nghĩa của từ "happy".)
"to build a lexical database": xây dựng một cơ sở dữ liệu từ vựng.
- The research team spent years building a lexical database for the endangered language. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều năm xây dựng cơ sở dữ liệu từ vựng cho ngôn ngữ đang bị đe dọa.)
- Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.
- The lexical analysis of the text revealed many rare words. (Phân tích từ vựng của văn bản đã tiết lộ nhiều từ hiếm.)
- Database (danh từ): cơ sở dữ liệu.
- The company maintains a large database of customer information. (Công ty duy trì một cơ sở dữ liệu lớn về thông tin khách hàng.)
- Từ điển điện tử: một dạng cơ sở dữ liệu từ vựng, nhưng thường tập trung vào định nghĩa và ví dụ.
- Kho từ vựng: một tập hợp có tổ chức các từ và thông tin liên quan, thường dùng trong ngữ liệu học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lexical database". Tuy nhiên, có thể dùng: - Look up in a lexical database: tra cứu trong cơ sở dữ liệu từ vựng. - You can look up the meaning of the word in a lexical database. (Bạn có thể tra cứu nghĩa của từ trong cơ sở dữ liệu từ vựng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lexical database".