lexical semantics
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Ngữ nghĩa học từ vựng: Một nhánh của ngữ nghĩa học chuyên nghiên cứu về ý nghĩa của các từ và mối quan hệ giữa chúng trong một ngôn ngữ. Lĩnh vực này tập trung vào cách các từ mang nghĩa, cách chúng liên kết với nhau (ví dụ: đồng nghĩa, trái nghĩa, bao hàm), và cách nghĩa của từ thay đổi theo ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Ngữ nghĩa học từ vựng giúp chúng ta hiểu tại sao "big" và "large" giống nhau nhưng không hoàn toàn giống nghĩa.)
- (Nghiên cứu ngữ nghĩa học từ vựng là cần thiết để xây dựng từ điển và từ điển đồng nghĩa chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích lexical semantics: Thường được dùng trong ngôn ngữ học tính toán để phát triển các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
- Computational linguistics relies on lexical semantics to map word meanings in algorithms.(Ngôn ngữ học tính toán dựa vào ngữ nghĩa học từ vựng để ánh xạ ý nghĩa từ trong các thuật toán.)
- Mối quan hệ nghĩa: Lexical semantics nghiên cứu các hiện tượng như đa nghĩa (polysemy), đồng âm (homonymy), và trường nghĩa (semantic fields).
- Polysemy is a key topic in lexical semantics, where one word has multiple related meanings.(Đa nghĩa là một chủ đề chính trong ngữ nghĩa học từ vựng, nơi một từ có nhiều nghĩa liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Lexical semantics (danh từ): Dạng gốc, không có biến thể phổ biến.
- Semantic (tính từ): Thuộc về ngữ nghĩa.
- Semantic analysis is part of lexical semantics. (Phân tích ngữ nghĩa là một phần của ngữ nghĩa học từ vựng.)
- Lexicon (danh từ): Kho từ vựng của một ngôn ngữ.
- The lexicon is the object of study in lexical semantics. (Kho từ vựng là đối tượng nghiên cứu trong ngữ nghĩa học từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
- Word meaning study: Nghiên cứu ý nghĩa từ.
- Semantic lexicology: Từ vựng học ngữ nghĩa (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (do là thuật ngữ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
- Không có (do là thuật ngữ học thuật, không có thành ngữ phổ biến).