lexicalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ vựng hóa / Từ hóa: "lexicalise" có nghĩa biến một khái niệm, ý tưởng hoặc cụm từ thành một từ riêng biệt, hoặc chấp nhận một từ mới vào hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ. Quá trình này thường xảy ra khi một ngôn ngữ tạo ra một từ duy nhất để diễn đạt một khái niệm trước đây phải dùng nhiều từ để miêu tả.
dụ sử dụng
  • (Khái niệm được diễn đạt bằng từ 'Gemuetlichkeit' trong tiếng Đức không được từ vựng hóa trong tiếng Anh.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu cách các ngôn ngữ từ vựng hóa những ý tưởng trừu tượng như thời gian hoặc cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lexicalise + something": Biến một khái niệm thành một từ vựng.

    • The language tends to lexicalise complex social relationships through single words. (Ngôn ngữ này xu hướng từ vựng hóa các mối quan hệ xã hội phức tạp thông qua các từ đơn lẻ.)
  • "be lexicalised": Được chấp nhận vào từ điển hoặc hệ thống từ vựng.

    • Many slang terms eventually become lexicalised in official dictionaries. (Nhiều thuật ngữ tiếng lóng cuối cùng được từ vựng hóa trong các từ điển chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicalisation (danh từ): Quá trình từ vựng hóa.

    • The lexicalisation of new technology terms happens rapidly in modern languages. (Quá trình từ vựng hóa các thuật ngữ công nghệ mới diễn ra nhanh chóng trong các ngôn ngữ hiện đại.)
  • Lexical (tính từ): Thuộc về từ vựng.

    • This is a lexical issue, not a grammatical one. (Đây vấn đề về từ vựng, không phải ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Coin: Đặt ra (từ mới).

    • The word 'selfie' was coined in the early 2000s. (Từ 'selfie' được đặt ra vào đầu những năm 2000.)
  • Lexify (ít phổ biến): Làm cho trở thành từ vựng.

    • Some dialects lexify local customs into unique words. (Một số phương ngữ từ vựng hóa phong tục địa phương thành các từ độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp từ "lexicalise". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc:
    • "turn into a lexical item": Biến thành một đơn vị từ vựng.
      • The phrase 'to go viral' has turned into a lexical item in digital contexts. (Cụm từ 'to go viral' đã biến thành một đơn vị từ vựng trong bối cảnh kỹ thuật số.)
Thành ngữ liên quan
  • "Enter the lexicon": Gia nhập hệ thống từ vựng của ngôn ngữ.

    • New words like 'emoji' have entered the lexicon of many languages. (Các từ mới như 'emoji' đã gia nhập hệ thống từ vựng của nhiều ngôn ngữ.)
  • "Become lexicalised": Trở nên được từ vựng hóa.

    • The concept of 'hygge' has become lexicalised in English through borrowed terms. (Khái niệm 'hygge' đã trở nên được từ vựng hóa trong tiếng Anh thông qua các thuật ngữ mượn.)
lexicalise
A linguist uses a whiteboard to lexicalise a new term for a specific feeling.