lexicalize
Động từ: - Từ vựng hóa: "lexicalize" có nghĩa là biến một khái niệm, cụm từ, hoặc một yếu tố ngôn ngữ thành một từ hoặc một mục từ trong từ điển của một ngôn ngữ. Nói cách khác, nó là quá trình chấp nhận một từ mới vào vốn từ vựng chính thức của ngôn ngữ.
- (Khái niệm được diễn tả bởi từ 'Gemuetlichkeit' trong tiếng Đức không được từ vựng hóa trong tiếng Anh.)
- (Các từ lóng thường mất nhiều năm để được từ vựng hóa trong từ điển chính thức.)
"to lexicalize a concept": từ vựng hóa một khái niệm, tức là tạo ra một từ mới để diễn tả khái niệm đó.
- Linguists often debate whether it is necessary to lexicalize every new technological term. (Các nhà ngôn ngữ học thường tranh luận liệu có cần thiết phải từ vựng hóa mọi thuật ngữ công nghệ mới hay không.)
"lexicalized item": một mục từ đã được từ vựng hóa, tức là một từ hoặc cụm từ đã được chấp nhận trong từ điển.
- In Vietnamese, the word 'cà phê' is a lexicalized item borrowed from French. (Trong tiếng Việt, từ 'cà phê' là một mục từ đã được từ vựng hóa, vay mượn từ tiếng Pháp.)
Lexicalization (danh từ): quá trình từ vựng hóa.
- The lexicalization of 'selfie' happened quickly due to social media. (Quá trình từ vựng hóa từ 'selfie' diễn ra nhanh chóng nhờ mạng xã hội.)
Lexicon (danh từ): vốn từ vựng của một ngôn ngữ.
- English has a rich lexicon. (Tiếng Anh có một vốn từ vựng phong phú.)
Coin (động từ): đặt ra (từ mới).
- Shakespeare coined many words that are now lexicalized. (Shakespeare đã đặt ra nhiều từ mà hiện nay đã được từ vựng hóa.)
Codify (động từ): hệ thống hóa, chính thức hóa (trong từ điển).
- The academy aims to codify new scientific terms. (Học viện nhằm mục đích hệ thống hóa các thuật ngữ khoa học mới.)
(Không có cụm động từ thông dụng trực tiếp cho "lexicalize", nhưng có thể dùng các cụm dưới đây trong ngữ cảnh liên quan) - Turn into a word: biến thành một từ. - The abbreviation 'LOL' has turned into a word in many languages. (Viết tắt 'LOL' đã biến thành một từ trong nhiều ngôn ngữ.)
- Enter the lexicon: gia nhập vốn từ vựng.
- New slang often enters the lexicon through pop culture. (Tiếng lóng mới thường gia nhập vốn từ vựng qua văn hóa đại chúng.)