lexicalized

lexicalized

A linguist points to a lexicalized phrase on a whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ: lexicalized (đã được từ vựng hóa) - Được diễn đạt bằng một từ hoặc cụm từ cố định: Một khái niệm, ý tưởng hoặc ngữ nghĩa được thể hiện qua một đơn vị từ vựng riêng biệt, thay vì được diễn giải bằng nhiều từ hoặc cấu trúc ngữ pháp. Nói cách khác, đã trở thành một mục từ trong ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm "schadenfreude" được từ vựng hóa trong tiếng Đức nhưng không phải trong tiếng Anh.)
  • (Nhiều thành ngữ đã được từ vựng hóa, nghĩa chúng được lưu trữ như các đơn vị riêng lẻ trong từ điển tinh thần của người nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lexicalized compound" (hợp từ đã được từ vựng hóa): Một cụm từ ghép có nghĩa tổng thể không thể suy ra từ nghĩa của các thành phần riêng lẻ, dụ: (xúc xích) không liên quan đến chó nóng.
  • "lexicalized meaning" (nghĩa đã được từ vựng hóa): Nghĩa đặc thù của một từ được cố định trong ngôn ngữ, dụ: có nghĩa "chạy" nhưng cũng có nghĩa "điều hành" (một công ty) — cả hai đều các nghĩa đã được từ vựng hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Lexicalization (danh từ): Quá trình từ vựng hóa.
    • The lexicalization of new technology terms happens quickly. (Việc từ vựng hóa các thuật ngữ công nghệ mới diễn ra nhanh chóng.)
  • Lexical (tính từ): Thuộc về từ vựng.
    • This is a lexical choice, not a grammatical one. (Đây một lựa chọn từ vựng, không phải ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionalized: được quy ước hóa, trở thành chuẩn mực.
  • Fixed: cố định (về mặt ngữ nghĩa hoặc hình thức).
  • Idiomatized: được thành ngữ hóa (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Become lexicalized: trở nên được từ vựng hóa.
    • Over time, phrases can become lexicalized as single words. (Theo thời gian, các cụm từ có thể trở nên được từ vựng hóa thành các từ đơn.)
  • Lexicalized form: hình thức đã được từ vựng hóa.
    • The lexicalized form of "going to" is "gonna" in informal speech. (Hình thức đã được từ vựng hóa của "going to" "gonna" trong lời nói thân mật.)
Thành ngữ liên quan
  • To be lexicalized in the language: được ghi nhận như một phần của ngôn ngữ.
    • The term "selfie" is now fully lexicalized in English. (Thuật ngữ "selfie" hiện đã hoàn toàn được từ vựng hóa trong tiếng Anh.)